
Nỉ bọc trục chịu nhiệt para-aramid ID 30 đến 119,1 mm, dày 10 mm, đến 550 °C
Liên hệ báo giá
Đặc điểm nổi bật
- Cấu tạo: Nỉ kim, 70% para-aramid + 30% acrylic oxy hóa, ngâm nhựa hóa cứng
- Nhiệt vận hành: Đến 550 °C, tiếp xúc ngắn với phôi
- Độ dày: 10 mm
- Khối lượng: 4,0 kg/m² ở dày 10 mm
- Đường kính trong áo bọc: 30 đến 119,1 mm
| Nhà cung cấp | Phụ Tùng Công Nghiệp |
|---|---|
| Đặc tính | Vật liệu chịu nhiệt |
| Vận chuyển | Tính phí dựa trên đơn hàng |
Hoặc gọi0932 326 800. Gửi ảnh, số đo để kỹ thuật đối chiếu.
Mục lục
- Nỉ bọc trục là gì, khác nỉ len và nỉ polyester thế nào
- Các loại nỉ bọc trục theo sợi và nhiệt làm việc
- Thông số kỹ thuật nỉ bọc trục
- Bảng tra cỡ nỉ bọc trục theo đường kính trong
- Báo giá nỉ bọc trục
- Cắt nỉ bọc trục theo đường kính trục và chiều dài đặt
- Cách chọn nỉ bọc trục theo nhiệt phôi và tải va
- Lỗi thường gặp ở nỉ bọc trục và cách xử lý
- Câu hỏi thường gặp về nỉ bọc trục
- Nỉ bọc trục chịu bao nhiêu độ?
- Nỉ bọc trục dày bao nhiêu?
- Nỉ bọc trục có những cỡ nào?
- Lắp nỉ bọc trục thế nào?
Nỉ bọc trục (nỉ aramid, roller felt, nỉ Kevlar chịu nhiệt) là nỉ kim từ sợi para-aramid, dày 3 đến 10 mm, bọc ngoài trục con lăn nhận phôi nóng như bàn ra ép đùn nhôm. Loại dày 10 mm nặng khoảng 4,0 kg/m², nhiệt vận hành ghi đến 550 °C khi tiếp xúc ngắn với phôi.






Nỉ bọc trục là gì, khác nỉ len và nỉ polyester thế nào
Nỉ len và nỉ polyester dùng ở khu nguội; nỉ bọc trục dùng para-aramid nên chịu được phôi nóng mà không xước bề mặt nhôm hay kính. Nỉ còn hay bị nhầm với băng chịu nhiệt, vốn là dải quấn mỏng chứ không phải ống nỉ ôm kín thân trục.
Nỉ nằm trong nhóm vật liệu chịu nhiệt; chỗ nhiệt cao hơn mức aramid chịu được thì chuyển sang vải silica hoặc vải ceramic.
Các loại nỉ bọc trục theo sợi và nhiệt làm việc
- Nỉ 100% para-aramid: 550 °C, dày 10 mm, 4,0 kg/m²; dùng cho trục cán thép và bàn ra ép đùn nhôm.
- Nỉ pha 70% para-aramid và 30% acrylic oxy hóa: ngâm nhựa cứng, co khít vào trục khi nhúng nước nóng từ 80 °C, chịu 550 °C.
- Nỉ PBO/Kevlar: lớp ngoài PBO 3 mm, lớp trong Kevlar 3 mm, chịu 600 °C.
- Nỉ Nomex: sợi meta-aramid, nhãn thương mại ghi 500 °C.
- Nỉ polyester: chịu 200 °C liên tục, dùng ở bàn cưa, đóng gói, khu nguội.
Thông số kỹ thuật nỉ bọc trục
Con số 550 °C là nhiệt vận hành của áo bọc trục khi nhận phôi; sợi Kevlar trơ phân hủy ở 427 đến 482 °C trong không khí và dùng dài hạn chỉ 149 đến 177 °C.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cấu tạo | Nỉ kim, 70% para-aramid + 30% acrylic oxy hóa, ngâm nhựa hóa cứng |
| Nhiệt vận hành | Đến 550 °C, tiếp xúc ngắn với phôi |
| Độ dày | 10 mm |
| Khối lượng | 4,0 kg/m² ở dày 10 mm |
| Đường kính trong áo bọc | 30 đến 119,1 mm |
| Đường kính ngoài | Lớn hơn đường kính trong 20 mm |
| Chiều dài tối đa | Đến 1.500 mm theo đơn |
| Sợi Kevlar phân hủy trong không khí | 427 đến 482 °C (800 đến 900 °F) |
| Sợi Kevlar dùng dài hạn | 149 đến 177 °C (300 đến 350 °F) |
| Lớp PBO/Kevlar | 3 mm + 3 mm, đến 600 °C |
| Nỉ polyester | 200 °C liên tục |
| Lắp đặt | Co khít bằng nước nóng từ 80 °C hoặc sấy 80 đến 120 °C |
Bảng tra cỡ nỉ bọc trục theo đường kính trong
Bảng 13 dòng, chia theo vật liệu: 11 cỡ áo bọc para-aramid pha acrylic dày 10 mm, kèm lớp PBO/Kevlar và nỉ polyester đặt theo đơn.
| ID (mm) | OD (mm) | Dày (mm) | Vật liệu | Nhiệt vận hành (°C) |
|---|---|---|---|---|
| 30,0 | 50,0 | 10 | 70% para-aramid + 30% acrylic oxy hóa | 550 |
| 38,0 | 58,0 | 10 | 70% para-aramid + 30% acrylic oxy hóa | 550 |
| 48,5 | 68,5 | 10 | 70% para-aramid + 30% acrylic oxy hóa | 550 |
| 50,0 | 70,0 | 10 | 70% para-aramid + 30% acrylic oxy hóa | 550 |
| 60,5 | 80,5 | 10 | 70% para-aramid + 30% acrylic oxy hóa | 550 |
| 76,3 | 96,3 | 10 | 70% para-aramid + 30% acrylic oxy hóa | 550 |
| 80,0 | 100,0 | 10 | 70% para-aramid + 30% acrylic oxy hóa | 550 |
| 89,1 | 109,1 | 10 | 70% para-aramid + 30% acrylic oxy hóa | 550 |
| 100,0 | 120,0 | 10 | 70% para-aramid + 30% acrylic oxy hóa | 550 |
| 114,0 | 134,0 | 10 | 70% para-aramid + 30% acrylic oxy hóa | 550 |
| 119,1 | 139,1 | 10 | 70% para-aramid + 30% acrylic oxy hóa | 550 |
| theo đơn | theo đơn | 3 + 3 | PBO + Kevlar | 600 |
| theo đơn | theo đơn | Không công bố | Polyester | 200 |
Báo giá nỉ bọc trục
Giá nỉ bọc trục phụ thuộc đường kính trục, chiều dài, độ dày, loại sợi, số lượng và yêu cầu CO, CQ. Gửi đường kính trục, chiều dài và nhiệt phôi qua Zalo để nhận báo giá theo từng áo.
Cắt nỉ bọc trục theo đường kính trục và chiều dài đặt
Nỉ đặt theo đường kính trục và chiều dài, dài đến 1.500 mm. Nỉ co lại khi nhúng nước nóng nên phải đo đường kính trục cẩn thận trước khi chọn ID co khít. Gửi bản vẽ hoặc ảnh trục qua Zalo; kho giao toàn quốc, có CO, CQ, xuất VAT.
Cách chọn nỉ bọc trục theo nhiệt phôi và tải va
- Phôi dưới 200 °C: nỉ polyester; 200 đến 550 °C: nỉ para-aramid; 550 đến 600 °C: PBO/Kevlar.
- Phôi nhôm cần không để lại xước: chọn nỉ mềm, dày 10 mm.
- Tải va lớn: chọn nỉ ngâm nhựa cứng.
- Đo đường kính trục để chọn ID co khít.
- Hỏi rõ 550 °C là nhiệt tiếp xúc ngắn hay dùng liên tục.
Lỗi thường gặp ở nỉ bọc trục và cách xử lý
Bốn hiện tượng hay gặp ở nỉ bọc trục khi chạy, kèm nguyên nhân và cách xử lý.
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Nỉ cháy xém hoặc cứng | Phôi quá 550 °C | Đổi PBO/Kevlar hoặc giảm nhiệt phôi |
| Nỉ lỏng, xoay trên trục | Chọn sai ID, chưa co khít | Co lại bằng nước nóng từ 80 °C |
| Nỉ mòn nhanh | Phôi sắc cạnh | Dùng nỉ dày hơn, mài cạnh phôi |
| Nỉ bám nhựa, dầu | Dầu ép đùn | Vệ sinh định kỳ |
Số liệu trên trang theo catalogue và datasheet của nhà sản xuất từng dòng hàng.
Câu hỏi thường gặp về nỉ bọc trục
Nỉ bọc trục chịu bao nhiêu độ?
Nỉ para-aramid dày 10 mm ghi đến 550 °C khi tiếp xúc ngắn; sợi Kevlar trơ phân hủy ở 427 đến 482 °C và dùng dài hạn chỉ 149 đến 177 °C.
Nỉ bọc trục dày bao nhiêu?
Dày 10 mm, nặng 4,0 kg/m². Lớp PBO/Kevlar gồm 3 mm + 3 mm.
Nỉ bọc trục có những cỡ nào?
Đường kính trong 30 đến 119,1 mm, đường kính ngoài lớn hơn 20 mm, dài đến 1.500 mm.
Lắp nỉ bọc trục thế nào?
Đặt nỉ lên trục rồi nhúng nước từ 80 °C đến khi co khít, hoặc sấy ở 80 đến 120 °C.






