
Đầu nối khí nén inox 304, 316 ghim ống, siết ống, siết hạt bắp phi 4-16
Liên hệ báo giá
Đặc điểm nổi bật
- Mác inox kho bán: 304; 316
- Phi ống: 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16 mm
- Cỡ ren: M5; 1/8; 1/4; 3/8; 1/2
- Áp ghim ống dòng 316 (SMC KQG2): -100 kPa đến 1 MPa; thử bền 3,0 MPa
- Nhiệt ghim ống dòng 316 (SMC KQG2): -5 đến 150 °C
| Nhà cung cấp | Phụ Tùng Công Nghiệp |
|---|---|
| Đặc tính | Thiết bị khí nén |
| Vận chuyển | Tính phí dựa trên đơn hàng |
Hoặc gọi0932 326 800. Gửi ảnh, số đo để kỹ thuật đối chiếu.
Mục lục
- Đầu nối khí nén inox là gì, khác đầu nối nhựa và đồng thế nào
- Các loại đầu nối khí nén inox theo kiểu giữ ống và mác 304, 316
- Thông số kỹ thuật đầu nối khí nén inox
- Bảng tra đầu nối khí nén inox theo kiểu và cỡ ren
- Báo giá đầu nối khí nén inox
- Đặt đầu nối khí nén inox theo kiểu giữ ống, phi ống và cỡ ren
- Cách chọn đầu nối khí nén inox 304 hay 316 theo ống, môi trường, áp và nhiệt
- Lỗi thường gặp ở đầu nối khí nén inox và cách xử lý
- Câu hỏi thường gặp về đầu nối khí nén inox
- Đầu nối khí nén inox chịu áp bao nhiêu?
- Inox 304 và 316 khác nhau thế nào?
- Đầu nối inox chịu nhiệt bao nhiêu độ?
- Đầu nối inox dùng cho hơi nước được không?
Đầu nối khí nén inox (đầu nối inox 304, 316, hạt bắp inox) là cút nối thân thép không gỉ cho ống phi 4 đến 16, giữ ống bằng ghim nhanh, siết đai ốc hoặc siết hạt bắp. Kho bán 247 kiểu thuộc nhóm đầu nối khí nén, gồm dòng 304 và 316.






Đầu nối khí nén inox là gì, khác đầu nối nhựa và đồng thế nào
Thân inox chịu nhiệt, hóa chất, hơi nước và rửa vệ sinh. Đầu nối nhanh khí nén bằng nhựa chỉ làm việc -20 đến 70 °C (AirTAC) hoặc -5 đến 60 °C (SMC KQ2). Đầu nối ống hơi bằng đồng thau mạ niken sáng giống inox nhưng không phải inox; 304 và 316 nhìn ngoài giống nhau nên cần ký hiệu trên thân.
Các loại đầu nối khí nén inox theo kiểu giữ ống và mác 304, 316
Kiểu giữ ống đi theo loại ống, mác inox quyết định khả năng chịu clorua.
- Ghim ống nhanh: đẩy ống mềm vào là giữ, gioăng FKM; dòng 316 theo catalogue SMC KQG2 và Legris LF 3800.
- Siết ống: ống PU, nylon, PTFE luồn qua đai ốc và lõi chèn, khó tuột khi bị giật.
- Siết hạt bắp: vòng ferrule lún vào ống inox hoặc ống đồng cứng, kín kim loại với kim loại.
- Xuyên vách: thân ren dài và đai ốc khóa để bắt qua vách tủ, vách bồn.
- Inox 304 và 316: 304 có 8 đến 11 % niken, không molypden; 316 có 11 đến 14 % niken, 2 đến 3 % molypden.
Thông số kỹ thuật đầu nối khí nén inox
Kho bán ống phi 4 đến 16 mm, ren M5 đến 1/2 inch. Các giá trị áp và nhiệt dưới đây là của dòng 316 theo catalogue hãng, không áp cho hàng inox 304.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mác inox kho bán | 304; 316 |
| Phi ống | 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16 mm |
| Cỡ ren | M5; 1/8; 1/4; 3/8; 1/2 |
| Áp ghim ống dòng 316 (SMC KQG2) | -100 kPa đến 1 MPa; thử bền 3,0 MPa |
| Nhiệt ghim ống dòng 316 (SMC KQG2) | -5 đến 150 °C |
| Ghim ống dòng 316L (Legris LF 3800) | tới 30 bar; -25 đến 150 °C |
| Siết ống dòng 316 (SMC KFG2) | 1 MPa; -65 đến 260 °C |
| Áp ống inox 316 cho nối hạt bắp (Swagelok) | phi 6 x 1,0 mm: 420 bar; phi 8 x 1,0: 310 bar; phi 10 x 1,0: 240 bar. Đây là áp của ống, đầu nối có thể thấp hơn |
| Lưu chất dòng 316 | khí, nước, hơi nước |
| Gioăng dòng 316 | FKM |
| Lực siết ren G1/4 (Legris) | 12 N·m |
Bảng tra đầu nối khí nén inox theo kiểu và cỡ ren
Bảng gom 707 mã thành 247 kiểu, mỗi dòng một kiểu kèm mọi cỡ kho bán, chia theo cột Nhóm như Inox 304 thẳng, Inox 304 chữ T, Inox 304 co 90° và Inox 316 thẳng.
| Kiểu đầu nối | Cỡ có sẵn (mm, ren inch hoặc ren M) | Nhóm |
|---|---|---|
| Đầu nối Inox 304 dạng chữ T có 3 đầu siết hạt bắp ống | 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối Inox 304 dạng chữ T có 3 đầu siết ống | 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T Inox 304 2 đầu siết hạt bắp ống 10 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T Inox 304 2 đầu siết hạt bắp ống 12 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T Inox 304 2 đầu siết hạt bắp ống 14 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T Inox 304 2 đầu siết hạt bắp ống 16 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T Inox 304 2 đầu siết hạt bắp ống 4 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/4; 1/8 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T Inox 304 2 đầu siết hạt bắp ống 6 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T Inox 304 2 đầu siết hạt bắp ống 8 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T Inox 304 2 đầu siết ống 10 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T Inox 304 2 đầu siết ống 12 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T Inox 304 2 đầu siết ống 6 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T Inox 304 2 đầu siết ống 8 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T giảm Inox 304 10-12-10 có 3 đầu siết ống khí nén | Không công bố | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T giảm Inox 304 10-6-10 có 3 đầu siết ống khí nén | Không công bố | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T giảm Inox 304 10-8-10 có 3 đầu siết ống khí nén | Không công bố | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T giảm Inox 304 12-10-12 có 3 đầu siết ống khí nén | Không công bố | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T giảm Inox 304 12-6-12 có 3 đầu siết ống khí nén | Không công bố | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T giảm Inox 304 12-8-12 có 3 đầu siết ống khí nén | Không công bố | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T giảm Inox 304 14-12-14 có 3 đầu siết ống khí nén | Không công bố | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T giảm Inox 304 16-10-16 có 3 đầu siết ống khí nén | Không công bố | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T giảm Inox 304 16-12-16 có 3 đầu siết ống khí nén | Không công bố | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T giảm Inox 304 16-8-16 có 3 đầu siết ống khí nén | Không công bố | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T giảm Inox 304 3 đầu siết hạt bắp ống | 6-10-6; 6-8-6; 8-10-8; 8-6-8; 10-6-10; 10-8-10; 12-10-12; 12-6-12; 12-8-12; 14-10-14; 14-12-14; 14-8-14; 16-10-16; 16-12-16; 16-8-16 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T giảm Inox 304 4-6-4 có 3 đầu siết ống khí nén | Không công bố | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T giảm Inox 304 6-4-6 có 3 đầu siết ống khí nén | Không công bố | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T giảm Inox 304 6-8-6 có 3 đầu siết ống khí nén | Không công bố | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T giảm Inox 304 8-10-8 có 3 đầu siết ống khí nén | Không công bố | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T giảm Inox 304 8-12-8 có 3 đầu siết ống khí nén | Không công bố | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T giảm Inox 304 8-4-8 có 3 đầu siết ống khí nén | Không công bố | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T giảm Inox 304 8-6-8 có 3 đầu siết ống khí nén | Không công bố | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối nhanh khí nén chữ T Inox 304 2 đầu ghim ống 10 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/4; 1/8 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối nhanh khí nén chữ T Inox 304 2 đầu ghim ống 12 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/4 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối nhanh khí nén chữ T Inox 304 2 đầu ghim ống 14 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối nhanh khí nén chữ T Inox 304 2 đầu ghim ống 16 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối nhanh khí nén chữ T Inox 304 2 đầu ghim ống 4 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/4; 1/8 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối nhanh khí nén chữ T Inox 304 2 đầu ghim ống 6 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối nhanh khí nén chữ T Inox 304 2 đầu ghim ống 8 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối nhanh khí nén chữ T Inox 304 3 đầu ghim ống | 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối nhanh khí nén chữ T giảm Inox 304 3 đầu ghim ống | 6-4-6; 8-4-8; 8-6-8; 10-6-10; 10-8-10; 12-10-12; 12-6-12; 12-8-12; 14-12-14; 16-12-16; 16-8-16 | Inox 304 · Chữ T |
| Đầu nối nhanh khí nén chữ Y Inox 304 3 đầu ghim ống | 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 304 · Chữ Y |
| Co nối Inox 304 có 2 đầu siết hạt bắp ống | 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối Inox 304 có 2 đầu siết ống | 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối khí nén Inox 304 siết ống 10 mm ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối khí nén Inox 304 siết ống 12 mm ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối khí nén Inox 304 siết ống 14 mm ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối khí nén Inox 304 siết ống 16 mm ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối khí nén Inox 304 siết ống 4 mm ren ngoài | 1/4; 1/8; M5 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối khí nén Inox 304 siết ống 6 mm ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8; M5 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối khí nén Inox 304 siết ống 8 mm ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối nhanh khí nén Inox 304 1 đầu ghim ống 4 mm – 1 đầu ren trong | M5 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối nhanh khí nén Inox 304 1 đầu ghim ống phi 10mm – 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối nhanh khí nén Inox 304 1 đầu ghim ống phi 12mm – 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối nhanh khí nén Inox 304 1 đầu ghim ống phi 14mm – 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối nhanh khí nén Inox 304 1 đầu ghim ống phi 16mm – 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối nhanh khí nén Inox 304 1 đầu ghim ống phi 4mm – 1 đầu ren trong | 1/4; 1/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối nhanh khí nén Inox 304 1 đầu ghim ống phi 6mm – 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8; M5 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối nhanh khí nén Inox 304 1 đầu ghim ống phi 8mm – 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối nhanh khí nén Inox 304 2 đầu ghim ống | 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối nhanh khí nén Inox 304 ghim ống 10 mm ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối nhanh khí nén Inox 304 ghim ống 12 mm ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối nhanh khí nén Inox 304 ghim ống 14 mm ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối nhanh khí nén Inox 304 ghim ống 16 mm ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối nhanh khí nén Inox 304 ghim ống 4 mm ren ngoài | 1/4; 1/8; M5 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối nhanh khí nén Inox 304 ghim ống 6 mm ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8; M5 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối nhanh khí nén Inox 304 ghim ống 8 mm ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối thép không rỉ Inox 304 có 1 đầu siết hạt bắp ống 10 và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối thép không rỉ Inox 304 có 1 đầu siết hạt bắp ống 12 và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối thép không rỉ Inox 304 có 1 đầu siết hạt bắp ống 14 và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối thép không rỉ Inox 304 có 1 đầu siết hạt bắp ống 16 và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối thép không rỉ Inox 304 có 1 đầu siết hạt bắp ống 4 và 1 đầu ren ngoài | 1/4; 1/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối thép không rỉ Inox 304 có 1 đầu siết hạt bắp ống 6 và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối thép không rỉ Inox 304 có 1 đầu siết hạt bắp ống 8 và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối thép không rỉ Inox 304 có 1 đầu siết ống 10 và 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối thép không rỉ Inox 304 có 1 đầu siết ống 12 và 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối thép không rỉ Inox 304 có 1 đầu siết ống 16 và 1 đầu ren trong | 1/2; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối thép không rỉ Inox 304 có 1 đầu siết ống 4 và 1 đầu ren trong | 1/4; 1/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối thép không rỉ Inox 304 có 1 đầu siết ống 6 và 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Co nối thép không rỉ Inox 304 có 1 đầu siết ống 8 và 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Co 90° |
| Nối Inox 304 có 2 đầu ren ngoài | Không công bố | Inox 304 · Khác |
| Đầu nối Inox 304 có 2 đầu siết ống | 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 304 · Khác |
| Đầu nối Inox 304 có 2 đầu siết ống 10 và siết thành | Không công bố | Inox 304 · Khác |
| Đầu nối Inox 304 có 2 đầu siết ống 12 và siết thành | Không công bố | Inox 304 · Khác |
| Đầu nối Inox 304 có 2 đầu siết ống 14 và siết thành | Không công bố | Inox 304 · Khác |
| Đầu nối Inox 304 có 2 đầu siết ống 16 và siết thành | Không công bố | Inox 304 · Khác |
| Đầu nối Inox 304 có 2 đầu siết ống 4 và siết thành | Không công bố | Inox 304 · Khác |
| Đầu nối Inox 304 có 2 đầu siết ống 6 và siết thành | Không công bố | Inox 304 · Khác |
| Đầu nối Inox 304 có 2 đầu siết ống 8 và siết thành | Không công bố | Inox 304 · Khác |
| Ngã tư nối nhanh khí nén Inox 304 4 đầu ghim ống | 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 304 · Ngã 4 |
| Đầu nối Inox 304 chia 4 ngã 4 đầu siết hạt bắp ống | 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 304 · Ngã 4 |
| Đầu nối ngã tư Inox 304 4 đầu siết ống | 4; 6; 8; 10; 12 | Inox 304 · Ngã 4 |
| Hạt bắp siết ống Inox 304 | 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 304 · Thẳng |
| Nối thẳng inox 304 có 1 đầu siết ống 10 và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Nối thẳng inox 304 có 1 đầu siết ống 12 và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Nối thẳng inox 304 có 1 đầu siết ống 14 và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Nối thẳng inox 304 có 1 đầu siết ống 16 và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Nối thẳng inox 304 có 1 đầu siết ống 4 và 1 đầu ren ngoài | 1/4; 1/8; M5 | Inox 304 · Thẳng |
| Nối thẳng inox 304 có 1 đầu siết ống 6 và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8; M5 | Inox 304 · Thẳng |
| Nối thẳng inox 304 có 1 đầu siết ống 8 và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8; M5 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối Inox 304 thẳng có 1 đầu siết hạt bắp ống 10 và 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối Inox 304 thẳng có 1 đầu siết hạt bắp ống 12 và 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối Inox 304 thẳng có 1 đầu siết hạt bắp ống 14 và 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối Inox 304 thẳng có 1 đầu siết hạt bắp ống 16 và 1 đầu ren trong | 1/2; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối Inox 304 thẳng có 1 đầu siết hạt bắp ống 4 và 1 đầu ren trong | 1/4; 1/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối Inox 304 thẳng có 1 đầu siết hạt bắp ống 6 và 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối Inox 304 thẳng có 1 đầu siết hạt bắp ống 8 và 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 1/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối khí nén thép không gỉ 304 có 1 đầu ghim ống 10 và 1 đầu siết hạt bắp ống | 10 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối khí nén thép không gỉ 304 có 1 đầu ghim ống 12 và 1 đầu siết hạt bắp ống | 12 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối khí nén thép không gỉ 304 có 1 đầu ghim ống 14 và 1 đầu siết hạt bắp ống | 14 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối khí nén thép không gỉ 304 có 1 đầu ghim ống 16 và 1 đầu siết hạt bắp ống | 16 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối khí nén thép không gỉ 304 có 1 đầu ghim ống 6 và 1 đầu siết hạt bắp ống | 6 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối khí nén thép không gỉ 304 có 1 đầu ghim ống 8 và 1 đầu siết hạt bắp ống | 8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén Inox 304 thẳng | 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén Inox 304 thẳng ống phi 10 mm ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén Inox 304 thẳng ống phi 12 mm ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén Inox 304 thẳng ống phi 4 mm ren trong | 1/4; 1/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén Inox 304 thẳng ống phi 6 mm ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén Inox 304 thẳng ống phi 8 mm ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 10 mm ren ngoài 1/2 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 10 mm ren ngoài 1/4 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 10 mm ren ngoài 1/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 10 mm ren ngoài 3/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 12 mm ren ngoài 1/2 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 12 mm ren ngoài 1/4 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 12 mm ren ngoài 1/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 12 mm ren ngoài 3/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 14 mm ren ngoài 1/2 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 14 mm ren ngoài 1/4 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 14 mm ren ngoài 3/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 16 mm ren ngoài 1/2 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 16 mm ren ngoài 1/4 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 16 mm ren ngoài 3/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 4 mm ren ngoài | M5 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 4 mm ren ngoài 1/4 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 4 mm ren ngoài 1/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 6 mm ren ngoài | M5 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 6 mm ren ngoài 1/2 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 6 mm ren ngoài 1/4 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 6 mm ren ngoài 1/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 6 mm ren ngoài 3/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 8 mm ren ngoài 1/2 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 8 mm ren ngoài 1/4 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 8 mm ren ngoài 1/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 8 mm ren ngoài 3/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối nox 304 thẳng có 1 đầu siết hạt bắp ống 8 và 1 đầu ren trong | 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 10 mm ren ngoài 1/2 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 10 mm ren ngoài 1/4 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 10 mm ren ngoài 1/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 10 mm ren ngoài 3/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 12 mm ren ngoài 1/2 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 12 mm ren ngoài 1/4 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 12 mm ren ngoài 1/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 12 mm ren ngoài 3/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 14 mm ren ngoài 1/2 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 14 mm ren ngoài 1/4 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 14 mm ren ngoài 3/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 16 mm ren ngoài 1/2 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 16 mm ren ngoài 1/4 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 16 mm ren ngoài 3/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 4 mm ren ngoài 1/4 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 4 mm ren ngoài 1/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 6 mm ren ngoài 1/2 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 6 mm ren ngoài 1/4 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 6 mm ren ngoài 1/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 6 mm ren ngoài 3/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 8 mm ren ngoài 1/2 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 8 mm ren ngoài 1/4 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 8 mm ren ngoài 1/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết hạt bắp ống phi 8 mm ren ngoài 3/8 inch | Không công bố | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết ống 10 mm – ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết ống 12 mm – ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết ống 14 mm – ren trong | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết ống 16 mm – ren trong | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết ống 4 mm – ren trong | 1/4; 1/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết ống 6 mm – ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng Inox 304 siết ống 8 mm – ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối thẳng inox 304 hai đầu siết hạt bắp ống | 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 304 · Thẳng |
| Ốc siết hạt bắp Inox 304 cho ống | 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 304 · Thẳng |
| Đầu nối giảm thẳng Inox 304 2 đầu siết hạt bắp | 6-4; 8-6; 10-6; 10-8; 12-10; 12-6; 12-8; 14-10; 14-12; 14-8; 16-12 | Inox 304 · Thẳng giảm |
| Đầu nối giảm thẳng Inox 304 2 đầu siết ống khí nén | 6-4; 8-4; 8-6; 10-6; 10-8; 12-10; 12-6; 12-8; 16-12 | Inox 304 · Thẳng giảm |
| Đầu nối nhanh khí nén Inox 304 giảm thẳng 2 đầu ghim ống | 6-4; 8-4; 8-6; 10-6; 10-8; 12-10; 12-6; 12-8; 14-10; 14-12; 16-12; 16-14 | Inox 304 · Thẳng giảm |
| Đầu nối khí nén xuyên vách inox 304 có 1 đầu ghim ống 10 và 1 đầu siết hạt bắp ống | 10 | Inox 304 · Xuyên vách |
| Đầu nối khí nén xuyên vách inox 304 có 1 đầu ghim ống 12 và 1 đầu siết hạt bắp ống | 12 | Inox 304 · Xuyên vách |
| Đầu nối khí nén xuyên vách inox 304 có 1 đầu ghim ống 14 và 1 đầu siết hạt bắp ống | 14 | Inox 304 · Xuyên vách |
| Đầu nối khí nén xuyên vách inox 304 có 1 đầu ghim ống 16 và 1 đầu siết hạt bắp ống | 16 | Inox 304 · Xuyên vách |
| Đầu nối khí nén xuyên vách inox 304 có 1 đầu ghim ống 6 và 1 đầu siết hạt bắp ống | 6 | Inox 304 · Xuyên vách |
| Đầu nối khí nén xuyên vách inox 304 có 1 đầu ghim ống 8 và 1 đầu siết hạt bắp ống | 8 | Inox 304 · Xuyên vách |
| Đầu nối nhanh khí nén Inox 304 thẳng 2 đầu ghim ống 10 mm và có ốc siết thành xuyên vách | Không công bố | Inox 304 · Xuyên vách |
| Đầu nối nhanh khí nén Inox 304 thẳng 2 đầu ghim ống 12 mm và có ốc siết thành xuyên vách | Không công bố | Inox 304 · Xuyên vách |
| Đầu nối nhanh khí nén Inox 304 thẳng 2 đầu ghim ống 14 mm và có ốc siết thành xuyên vách | Không công bố | Inox 304 · Xuyên vách |
| Đầu nối nhanh khí nén Inox 304 thẳng 2 đầu ghim ống 16 mm và có ốc siết thành xuyên vách | Không công bố | Inox 304 · Xuyên vách |
| Đầu nối nhanh khí nén Inox 304 thẳng 2 đầu ghim ống 4 mm và có ốc siết thành xuyên vách | Không công bố | Inox 304 · Xuyên vách |
| Đầu nối nhanh khí nén Inox 304 thẳng 2 đầu ghim ống 6 mm và có ốc siết thành xuyên vách | Không công bố | Inox 304 · Xuyên vách |
| Đầu nối nhanh khí nén Inox 304 thẳng 2 đầu ghim ống 8 mm và có ốc siết thành xuyên vách | Không công bố | Inox 304 · Xuyên vách |
| Đầu nối xuyên vách inox 304 hai đầu siết hạt bắp ống | 4; 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 304 · Xuyên vách |
| Đầu nối chữ T Inox 316 3 đầu siết hạt bắp ống | 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 316 · Chữ T |
| Đầu nối chữ T Inox 316 3 đầu siết ống | 6; 8; 10; 12 | Inox 316 · Chữ T |
| Đầu nối nhanh chữ T Inox 316 3 đầu ghim ống | 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 316 · Chữ T |
| Co nối Inox 316 1 đầu siết hạt bắp ống 10 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 316 · Co 90° |
| Co nối Inox 316 1 đầu siết hạt bắp ống 12 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 316 · Co 90° |
| Co nối Inox 316 1 đầu siết hạt bắp ống 14 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2 | Inox 316 · Co 90° |
| Co nối Inox 316 1 đầu siết hạt bắp ống 16 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2 | Inox 316 · Co 90° |
| Co nối Inox 316 1 đầu siết hạt bắp ống 6 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 316 · Co 90° |
| Co nối Inox 316 1 đầu siết hạt bắp ống 8 mm và 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 316 · Co 90° |
| Co nối Inox 316 2 đầu siết hạt bắp ống | 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 316 · Co 90° |
| Co nối khí nén Inox 316 1 siết ống 10 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 316 · Co 90° |
| Co nối khí nén Inox 316 1 siết ống 12 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 316 · Co 90° |
| Co nối khí nén Inox 316 1 siết ống 16 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2 | Inox 316 · Co 90° |
| Co nối khí nén Inox 316 1 siết ống 6 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 316 · Co 90° |
| Co nối khí nén Inox 316 1 siết ống 8 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 316 · Co 90° |
| Co nối khí nén Inox 316 2 đầu siết ống | 6; 8; 10 | Inox 316 · Co 90° |
| Co nối nhanh Inox 316 1 ghim ống 10 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 316 · Co 90° |
| Co nối nhanh Inox 316 1 ghim ống 12 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 316 · Co 90° |
| Co nối nhanh Inox 316 1 ghim ống 6 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 316 · Co 90° |
| Co nối nhanh Inox 316 1 ghim ống 8 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 316 · Co 90° |
| Co nối nhanh Inox 316 2 đầu ghim ống | 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 316 · Co 90° |
| Đầu nối chia 4 ngã Inox 316 4 đầu siết hạt bắp | 6; 8 | Inox 316 · Ngã 4 |
| Đầu nối Inox 316 thẳng 1 đầu siết hạt bắp ống 10 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối Inox 316 thẳng 1 đầu siết hạt bắp ống 12 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối Inox 316 thẳng 1 đầu siết hạt bắp ống 14 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối Inox 316 thẳng 1 đầu siết hạt bắp ống 16 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối Inox 316 thẳng 1 đầu siết hạt bắp ống 6 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối Inox 316 thẳng 1 đầu siết hạt bắp ống 8 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối Inox 316 thẳng 2 đầu siết hạt bắp | 6; 8; 10; 12; 14; 16 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối Inox 316 thẳng 2 đầu siết hạt bắp siết thành | 6; 8; 10 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối khí nén Inox 316 thẳng 1 đầu siết ống 10 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối khí nén Inox 316 thẳng 1 đầu siết ống 12 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối khí nén Inox 316 thẳng 1 đầu siết ống 16 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối khí nén Inox 316 thẳng 1 đầu siết ống 6 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối khí nén Inox 316 thẳng 1 đầu siết ống 8 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối khí nén Inox 316 thẳng 2 đầu siết ống | 6; 8; 10; 12 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh Inox 316 thẳng 1 đầu ghim ống 10 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh Inox 316 thẳng 1 đầu ghim ống 10 mm 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh Inox 316 thẳng 1 đầu ghim ống 12 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh Inox 316 thẳng 1 đầu ghim ống 12 mm 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 3/8 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh Inox 316 thẳng 1 đầu ghim ống 16 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh Inox 316 thẳng 1 đầu ghim ống 16 mm 1 đầu ren trong | 1/2 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh Inox 316 thẳng 1 đầu ghim ống 6 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh Inox 316 thẳng 1 đầu ghim ống 6 mm 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh Inox 316 thẳng 1 đầu ghim ống 8 mm 1 đầu ren ngoài | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh Inox 316 thẳng 1 đầu ghim ống 8 mm 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4; 1/8; 3/8 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh Inox 316 thẳng 1 đầu siết hạt bắp ống 10 mm 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh Inox 316 thẳng 1 đầu siết hạt bắp ống 12 mm 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh Inox 316 thẳng 1 đầu siết hạt bắp ống 6 mm 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh Inox 316 thẳng 1 đầu siết hạt bắp ống 8 mm 1 đầu ren trong | 1/2; 1/4 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối nhanh Inox 316 thẳng 2 đầu ghim ống | 6; 8; 10; 12 | Inox 316 · Thẳng |
| Đầu nối giảm thẳng Inox 316 2 đầu siết hạt bắp | 6-4; 8-6; 10-6; 10-8; 12-10; 12-6; 12-8; 14-10; 14-12; 14-6; 14-8 | Inox 316 · Thẳng giảm |
Cỡ ghi phi ống bằng mm, ren bằng inch hoặc ren M. Tên kiểu cho biết số đầu và cách giữ ống.
Báo giá đầu nối khí nén inox
Giá phụ thuộc kiểu giữ ống, mác 304 hay 316, dáng nối, phi ống, cỡ ren và số lượng. Gửi mã hoặc ảnh mẫu qua Zalo để nhận báo giá theo từng kiểu.
Đặt đầu nối khí nén inox theo kiểu giữ ống, phi ống và cỡ ren
Hàng bán theo mã và cỡ, không cắt theo bản vẽ. Cần nêu kiểu giữ ống, dáng nối, phi ống, cỡ ren và mác inox. Ren 9,6; 13; 17; 21 tương ứng 1/8; 1/4; 3/8; 1/2, ren R/PT không vặn lẫn với NPT. Kho xuất VAT, giao toàn quốc.
Cách chọn đầu nối khí nén inox 304 hay 316 theo ống, môi trường, áp và nhiệt
Ống PU, nylon mềm chọn ghim hoặc siết ống; ống inox, ống đồng cứng chọn siết hạt bắp. Khí nén khô dùng 304 là đủ; nước muối, hóa chất tẩy rửa, thực phẩm chọn 316. Cần áp trên 1 MPa thì dùng siết hạt bắp với ống inox, tính theo áp ống.
Lỗi thường gặp ở đầu nối khí nén inox và cách xử lý
Ba hiện tượng gặp nhiều nhất ở đầu nối inox là rò hạt bắp, gỉ chấm và ống tuột khi chạy nóng.
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Rò ở nối hạt bắp | Siết chưa đủ; ống cắt xéo, có ba via; hạt bắp lên ống nhựa mềm | Cắt vuông, vát ba via, đẩy ống chạm đáy rồi siết |
| Gỉ chấm trên đầu nối 304 ven biển | Clorua phá lớp thụ động, 304 chịu khoảng 200 mg/L | Đổi sang 316, chịu khoảng 1.000 mg/L |
| Ống tuột khi chạy nóng | Ống FEP, PFA mềm ra | Lắp lõi chèn inox hoặc đổi sang siết ống |
Số liệu trên trang theo catalogue và datasheet của Legris, Swagelok, AirTAC; tiêu chuẩn tham chiếu: ISO 228-1 (ren G), ISO 7-1 (ren R).
Câu hỏi thường gặp về đầu nối khí nén inox
Đầu nối khí nén inox chịu áp bao nhiêu?
Ghim ống dòng 316 chịu tới 1 MPa (SMC KQG2) hoặc 30 bar (Legris LF 3800). Siết hạt bắp tính theo ống: inox 316 phi 6 x 1,0 mm là 420 bar theo Swagelok, đầu nối có thể thấp hơn.
Inox 304 và 316 khác nhau thế nào?
316 có thêm 2 đến 3 % molypden nên chịu clorua khoảng 1.000 mg/L so với 200 mg/L của 304. Khí nén khô thì 304 đủ.
Đầu nối inox chịu nhiệt bao nhiêu độ?
Ghim ống dòng 316 chịu -5 đến 150 °C (SMC) hoặc -25 đến 150 °C (Legris). Siết ống có lõi chèn SMC KFG2 tới 260 °C nếu ống chịu được. Đầu nối nhựa chỉ 60 đến 70 °C.
Đầu nối inox dùng cho hơi nước được không?
Có với dòng 316: SMC ghi KQG2 và KFG2 dùng được hơi nước, nhưng giới hạn 150 °C và 1 MPa, cần chọn ống chịu được nhiệt đó.







