
Lót teflon, phủ PTFE đường ống, van, bồn bể chịu -29 đến 260 °C
Liên hệ báo giá
Đặc điểm nổi bật
- Nhiệt độ lót theo ASTM F423: -29 đến +260 °C (-20 đến 500 °F), điều kiện không ăn mòn
- Điểm nóng chảy tinh thể: 327 °C
- Tỷ trọng PTFE: 2,2 đến 2,3 g/cm³
- Hấp thụ nước: Dưới 0,01%
- Độ cứng PTFE: 52 Shore D
| Nhà cung cấp | Phụ Tùng Công Nghiệp |
|---|---|
| Đặc tính | Nhựa PTFE (teflon) |
| Vận chuyển | Tính phí dựa trên đơn hàng |
Hoặc gọi0932 326 800. Gửi ảnh, số đo để kỹ thuật đối chiếu.
Mục lục
- Lót teflon là gì, khác phủ teflon và ống cao su lót thế nào
- Các loại lót teflon và phủ teflon theo thiết bị
- Thông số kỹ thuật lớp lót teflon
- Bảng tra lót teflon theo thiết bị và công nghệ
- Báo giá lót teflon
- Nhận lót teflon, phủ teflon theo bản vẽ hoặc thiết bị mang đến
- Cách chọn lót teflon hay phủ teflon theo nhiệt độ, môi chất và chân không
- Lỗi thường gặp ở lớp lót teflon và cách xử lý
- Câu hỏi thường gặp về lót teflon
- Lót teflon chịu bao nhiêu độ?
- Lót teflon khác phủ teflon thế nào?
- Lót teflon có chịu chân không không?
- Lớp lót teflon được kiểm tra thế nào?
Lót teflon (lót PTFE, PTFE lining) là dán hoặc ép lớp PTFE vào bên trong ống, van, mặt bích, bồn thép để chống ăn mòn, làm việc từ -29 đến +260 °C theo ASTM F423. Phủ PTFE (PTFE coating) là phun lớp mỏng chống dính và chống ăn mòn. Cả hai là dịch vụ gia công, không phải hàng tấm hay cuộn.








Lót teflon là gì, khác phủ teflon và ống cao su lót thế nào
Lót là lớp PTFE dày dán hoặc ép vào thiết bị; phủ là lớp mỏng phun lên bề mặt. Hai việc này hay bị nhầm với ống cao su lót, ống thép tráng men và ống PTFE nguyên sinh. Muốn mua vật liệu để tự gia công thì xem nhựa teflon, trong đó có tấm teflon, ống teflon và màng PTFE.
Các loại lót teflon và phủ teflon theo thiết bị
- Ống thép lót PTFE (lined pipe): đầu loe hai mặt bích, theo ASTM F423 hoặc F1545.
- Van lót PTFE: van bi, van bướm, van nút, van màng lót bên trong, gồm cả đế van.
- Bồn, bình phản ứng lót PTFE: bồn chứa, bình trộn, lò phản ứng hóa chất.
- Phủ PTFE đường ống: lớp mỏng chống bám, chống ăn mòn, giảm thời gian vệ sinh.
- Phủ PTFE bồn bể hóa chất: phun phủ bồn chứa axit, kiềm, nước thải hóa chất.
Thông số kỹ thuật lớp lót teflon
Lớp lót PTFE làm việc đến +260 °C; 327 °C là điểm nóng chảy tinh thể của PTFE chứ không phải nhiệt làm việc.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ lót theo ASTM F423 | -29 đến +260 °C (-20 đến 500 °F), điều kiện không ăn mòn |
| Điểm nóng chảy tinh thể | 327 °C |
| Tỷ trọng PTFE | 2,2 đến 2,3 g/cm³ |
| Hấp thụ nước | Dưới 0,01% |
| Độ cứng PTFE | 52 Shore D |
| Trơ hóa học | Gần như trơ với mọi hóa chất |
| Điểm yếu cần tính | Chảy nguội dưới tải tĩnh lớn kéo dài |
| Thiết bị lót được | Ống, van, mặt bích, bồn, bình, lò phản ứng, bellows, khớp nối nhanh |
| Phủ PTFE | Không dính, chất rắn và chất lỏng khó bám, giảm tắc nghẽn |
| Kiểm tra lớp lót thép | Kiểm độ xốp và thử thủy tĩnh theo áp suất làm việc |
| Ngành dùng | Hóa chất, dầu khí, xử lý nước, thực phẩm |
Bảng tra lót teflon theo thiết bị và công nghệ
Bảng 7 dòng, chia theo công nghệ lót hoặc phủ và loại thiết bị; độ dày lớp lót và áp suất ghi theo từng đơn.
| Thiết bị | Công nghệ | Nhiệt tối đa (°C) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ống thép lót PTFE | Lót, loe mặt bích | 260 | Kiểm xốp, thử thủy tĩnh |
| Van bi, bướm, nút, màng | Lót PTFE | 260 | Ngăn cặn bám |
| Mặt bích | Lót PTFE | 260 | Giảm ma sát, chống ăn mòn |
| Bồn, bình chứa | Lót PTFE | 260 | Hóa chất ăn mòn |
| Lò phản ứng | Lót PTFE | 260 | Bảo vệ thành lò |
| Đường ống công nghiệp | Phủ PTFE | 260 | Chống bám |
| Bồn bể chứa hóa chất | Phun phủ PTFE | 260 | Chống ăn mòn |
Báo giá lót teflon
Giá lót, phủ teflon phụ thuộc loại thiết bị, kích thước, độ dày lớp lót, số lượng và yêu cầu kiểm tra. Gửi bản vẽ hoặc ảnh thiết bị, môi chất, nhiệt độ, áp suất qua Zalo để nhận báo giá theo từng hạng mục.
Nhận lót teflon, phủ teflon theo bản vẽ hoặc thiết bị mang đến
Gửi thiết bị kèm kích thước, môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc để chọn lót hay phủ. Với chân không, cần hỏi theo đúng cỡ, vì một catalog chỉ ghi liner 10 đến 12 in đạt chân không ở 450 °F. Giao toàn quốc, có CO, CQ, xuất VAT.
Cách chọn lót teflon hay phủ teflon theo nhiệt độ, môi chất và chân không
- Nhiệt dưới 260 °C: dùng lót hoặc phủ PTFE; trên 260 °C không dùng PTFE.
- Cần lớp mỏng chống bám: chọn phủ; cần chống ăn mòn bền: chọn lót.
- Có chân không: hỏi rõ liner chịu chân không theo cỡ.
- Hỏi độ dày lớp lót và độ xốp trước khi nhận hàng.
Lỗi thường gặp ở lớp lót teflon và cách xử lý
Bốn hiện tượng hay gặp ở lót và phủ teflon, kèm nguyên nhân và cách xử lý.
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Lớp lót phồng, bong | Khí thấm qua PTFE, chân không | Dùng lót có đường thoát khí, chọn liner chịu chân không |
| Rò ở mặt bích loe | Chảy nguội của PTFE | Siết đều, dùng vòng chống nén |
| Lớp phủ bong | Chuẩn bị bề mặt kém | Phun cát trước khi phủ |
| Thủng lớp lót | Va đập, mài mòn | Dùng lớp lót dày hơn, kiểm xốp |
Số liệu trên trang theo phiếu kiểm tra COA, CQ của lô hàng nhập; tiêu chuẩn tham chiếu: ASTM F423, ASTM F1545.
Câu hỏi thường gặp về lót teflon
Lót teflon chịu bao nhiêu độ?
Từ -29 đến +260 °C theo ASTM F423, trong điều kiện không ăn mòn.
Lót teflon khác phủ teflon thế nào?
Lót là lớp PTFE dày dán hoặc ép vào trong thiết bị; phủ là lớp mỏng phun lên bề mặt.
Lót teflon có chịu chân không không?
Tùy cỡ. Một catalog ghi liner 10 đến 12 in đạt chân không ở 450 °F, nên cần xác nhận theo từng cỡ.
Lớp lót teflon được kiểm tra thế nào?
Kiểm độ xốp lớp lót và thử thủy tĩnh theo áp suất làm việc của thiết bị.



