# Vòng chì nén graphite ép khuôn, 450 bar, -200 đến 650°C

> Vòng chì nén graphite 99% ép khuôn theo cỡ trục, chịu -200 đến 650°C trong hơi nước, áp tới 450 bar. Gửi bản vẽ buồng chèn để báo giá.

- URL gốc: https://congnghieptranquyet.com/san-pham/vong-chi-graphite-nen/
- Cập nhật: 2026-10-30
- Nguồn: Công Nghiệp Trần Quyết (https://congnghieptranquyet.com/)

**Giá tham khảo:** Giá liên hệ

Vòng chì nén graphite tinh khiết 99% ép khuôn theo bản vẽ buồng chèn, chịu 450 bar và 650°C trong hơi nước.

Vòng chì nén (gioăng chì nén, vòng graphite ép khuôn, die-formed graphite ring) là vòng làm kín ép khuôn từ graphite tinh khiết 99%, tỷ trọng 1,2 đến 2,2 g/cm³. Vòng chèn trục van, máy khuấy và quạt, chịu -200 đến 500°C trong môi trường oxy hoá, tới 650°C trong hơi nước.

![Vòng graphite nén: Bộ vòng chì graphite xếp chồng, mép viền sợi tết](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/vong-graphite-nen-bo-vong-chi-graphite-xep-chong-mep-vien-1024x768.jpg)

Vòng graphite nén — Bộ vòng chì graphite xếp chồng, mép viền sợi tết.

![Vòng graphite nén: Hai vòng chì graphite đen ép khuôn đặt trên nền trắng](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/vong-graphite-nen-hai-vong-chi-graphite-den-ep-khuon-dat-1024x768.jpg)

Hai vòng chì graphite đen ép khuôn đặt trên nền trắng.

![Vòng graphite nén: Cột vòng chì graphite xếp chồng nhiều lớp mép sáng](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/vong-graphite-nen-cot-vong-chi-graphite-xep-chong-nhieu-lop-1024x768.jpg)

Cột vòng chì graphite xếp chồng nhiều lớp mép sáng.

![Vòng graphite nén: Vòng chì graphite ép khuôn đặt cạnh cuộn giấy gói](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/vong-graphite-nen-vong-chi-graphite-ep-khuon-dat-canh-cuon-1024x768.jpg)

Vòng chì graphite ép khuôn đặt cạnh cuộn giấy gói.

![Vòng graphite nén: Chồng vòng chì graphite ép có viền bện, thân xám bạc nhiều lớp](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/vong-graphite-nen-chong-vong-chi-graphite-ep-co-vien-ben-1024x768.jpg)

Chồng vòng chì graphite ép có viền bện, thân xám bạc nhiều lớp.

![Vòng graphite nén: Nhiều vòng graphite đen mảnh xếp chồng lệch nhau trên nền xám](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/vong-graphite-nen-nhieu-vong-graphite-den-manh-xep-chong-1024x768.jpg)

Nhiều vòng graphite đen mảnh xếp chồng lệch nhau trên nền xám.

## Vòng chì nén là gì, khác tấm gioăng chì thế nào

Vòng chì nén là vòng đã định hình sẵn để nén trong buồng chèn, tỷ trọng 1,2 đến 2,2 g/cm³, hàm lượng tro 1%. [Gioăng chì graphite](https://congnghieptranquyet.com/gioang-lam-kin/gioang-chi/) dạng tấm thì mỏng và cắt thành gioăng mặt bích. Hàng dễ nhầm còn có [dây tết chèn graphite](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/day-tet-chen-graphite/) (dạng tết) và [băng graphite](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/bang-graphite/) cuộn.

So với [tấm gioăng chì](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/tam-gioang-chi-graphite/) dày 0,5 đến 3 mm, vòng ép khuôn có tỷ trọng cao hơn và chịu lực nén dọc trục trong buồng chèn. Đặc tính vật liệu xem ở [graphite là gì](https://congnghieptranquyet.com/kien-thuc/graphite-la-gi/).

## Các loại vòng graphite ép khuôn theo kết cấu và chất ức chế oxy hoá

Kho phân vòng chì nén theo bốn dạng, chọn theo thiết bị và nhiệt độ làm việc.

- **Vòng graphite tinh khiết ép khuôn:** toàn graphite, không cốt, tỷ trọng 1,2 đến 2,2 g/cm³, dùng chèn trục van và máy khuấy.
- **Vòng graphite có chất ức chế oxy hoá:** chịu nhiệt oxy hoá cao hơn 450°C; trên mức này nên hỏi lại hãng.
- **Bộ vòng chèn van:** nhiều vòng nén chồng nhau trong buồng chèn, thường kèm vòng tết đầu và cuối chống đùn.
- **Vòng ép khuôn theo kích thước riêng:** cỡ theo bản vẽ buồng chèn gồm đường kính trục, đường kính buồng và chiều cao.

## Thông số kỹ thuật vòng chì nén

Vòng chì nén có graphite tinh khiết 99%, chịu pH 0 đến 14, nhiệt độ làm việc -200 đến 650°C tùy môi trường, áp tối đa 450 bar. Hai nguồn tham khảo ghi lệch ở tỷ trọng và nhiệt độ nên bảng nêu cả hai số.

| Thông số | Giá trị |
| --- | --- |
| **Độ tinh khiết graphite** | 99%; hàm lượng tro 1% |
| **Tỷ trọng** | 1,2 đến 2,2 g/cm³ |
| **Hàm lượng lưu huỳnh** | ≤ 300 ppm |
| **Hàm lượng clorua** | ≤ 25 ppm |
| **Hàm lượng halogen** | ≤ 100 ppm |
| **Nhiệt độ trong môi trường oxy hoá** | -200 đến +500°C |
| **Nhiệt độ trong môi trường không oxy hoá** | 200 đến 3.300°C |
| **Nhiệt độ trong hơi nước** | -200 đến +650°C |
| **Dải pH** | 0 đến 14 |
| **Áp suất tối đa** | 450 bar; theo thiết bị: quạt 10 bar, máy khuấy 50 bar, van 800 bar |
| **Tốc độ trục tối đa** | 10 m/s |
| **Kích thước** | Theo yêu cầu: đường kính trong, đường kính ngoài, chiều cao vòng |

## Bảng tra áp suất và nhiệt độ vòng chì nén theo thiết bị

Bảng có 12 dòng, chia theo thiết bị (quạt, máy khuấy, van), môi trường làm việc và ngành sử dụng. Vòng ép khuôn không gắn mác hãng nên bảng nêu mức áp, nhiệt theo hạng mục.

| Hạng mục | Áp tối đa (bar) | Nhiệt độ làm việc (°C) | Tốc độ trục (m/s) | Ghi chú |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| **Quạt, máy thổi** | 10 | -220 đến 555 (oxy hoá) | 10 | Số trang Die-Formed Ring |
| **Máy khuấy** | 50 | -220 đến 555 | 10 | Trục quay |
| **Van (trục ty van)** | 800 | -220 đến 555 | 10 | Chèn trục van |
| **Dịch vụ chung (vòng nén)** | 450 | -200 đến 500 (oxy hoá) | không nêu | Tỷ trọng 1,2 đến 2,2 |
| **Hơi nước** | 450 | -200 đến 650 | không nêu | Hơi bão hoà |
| **Môi trường không oxy hoá** | 450 | 200 đến 3.300 | không nêu | Chân không hoặc khí trơ |
| **pH 0 đến 14** | không nêu | không nêu | không nêu | Trừ chất oxy hoá mạnh |
| **Ngành dầu khí** | không nêu | không nêu | không nêu | Đường ống dẫn dầu, khí |
| **Ngành hóa chất** | không nêu | không nêu | không nêu | Bể chứa, ống hóa chất |
| **Ngành năng lượng** | không nêu | không nêu | không nêu | Nhà máy điện, bồn khí |
| **Thực phẩm, dược phẩm** | không nêu | không nêu | không nêu | Thiết bị, bể chứa, ống |
| **Hệ thống lạnh** | không nêu | không nêu | không nêu | Thiết bị làm lạnh |

Dòng van chịu tới 800 bar, dòng dịch vụ chung 450 bar; thiết kế buồng chèn nên lấy mức áp thực tế của hệ thống làm chuẩn.

## Báo giá vòng chì nén

Giá vòng chì nén phụ thuộc cỡ vòng (đường kính trục, đường kính buồng, chiều cao), số vòng mỗi bộ, loại có hay không chất ức chế oxy hoá và yêu cầu CO/CQ. Gửi bản vẽ buồng chèn hoặc ảnh vòng cũ qua Zalo để kho báo giá theo cỡ.

## Đặt vòng ép khuôn theo cỡ trục và buồng chèn

Vòng chì nén được ép khuôn theo kích thước khách hàng. Cần đường kính trục, đường kính buồng chèn, chiều cao và số vòng. Dung sai kho xác nhận khi nhận bản vẽ; gửi ảnh vòng cũ qua Zalo, kho đối chiếu cỡ rồi báo thời gian giao toàn quốc.

## Cách chọn vòng chì nén theo thiết bị và nhiệt độ

- **Thiết bị:** van tới 800 bar, máy khuấy 50 bar, quạt 10 bar.
- **Cỡ:** đo trục và buồng chèn để đặt đường kính ngoài và chiều cao.
- **Nhiệt độ:** môi trường oxy hoá trên 450 đến 500°C thì hỏi loại ức chế oxy hoá.
- **Chống đùn:** thêm vòng tết đầu và cuối khi áp cao.

## Lỗi thường gặp ở vòng chì nén và cách xử lý

| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| --- | --- | --- |
| Rò rỉ sau vài lần đóng mở van | Trục mòn, nén chưa đủ hoặc thiếu vòng | Kiểm trục, nén lại đều, thêm vòng; thay cả bộ khi vòng đã bị nén cứng |
| Vòng bị đùn qua khe giữa trục và nắp | Khe lớn hoặc áp cao mà không có vòng chặn | Dùng vòng tết đầu và cuối bằng sợi gia cố, giảm khe |
| Vòng mủn, mất carbon ở rìa | Làm việc trên 500°C trong không khí | Giảm nhiệt hoặc chọn loại ức chế oxy hoá, hỏi hãng |

Số liệu trên trang theo phiếu kiểm tra COA, CQ của lô hàng nhập.

## Câu hỏi thường gặp về vòng chì nén

### Vòng chì nén chịu được bao nhiêu độ?

-200 đến 500°C trong môi trường oxy hoá và -200 đến 650°C trong hơi nước.

### Áp tối đa của vòng chì nén là bao nhiêu?

450 bar ở dịch vụ chung. Theo thiết bị: quạt 10 bar, máy khuấy 50 bar, van 800 bar.

### Tốc độ trục cho phép của vòng chì là bao nhiêu?

10 m/s theo nguồn tham khảo cho vòng ép khuôn.

### Vòng chì nén dùng được với axit và kiềm không?

Có, dải pH 0 đến 14, trừ chất oxy hoá mạnh như axit nitric đặc.

### Vòng chì nén có phải tấm gioăng chì không?

Không. Vòng chì nén là vòng ép khuôn tỷ trọng 1,2 đến 2,2 g/cm³ dùng trong buồng chèn; tấm gioăng chì dày 0,5 đến 3 mm để cắt gioăng mặt bích.
