# Van bướm lót teflon (PTFE) Garlock DN50 đến DN600, 16 bar, -40 đến +200 °C

> Van bướm lót teflon PTFE Garlock GAR-SEAL, SAFETY-SEAL, STERILE-SEAL: DN50 đến DN600, 16 bar, -40 đến +200 °C. Có CO, CQ, báo giá theo cỡ.

- URL gốc: https://congnghieptranquyet.com/san-pham/van-buom-lot-ptfe/
- Cập nhật: 2026-10-30
- Nguồn: Công Nghiệp Trần Quyết (https://congnghieptranquyet.com/)

**Giá tham khảo:** Giá liên hệ

Van bướm lót teflon (PTFE) Garlock wafer và lug, DN50 đến DN600, chịu 16 bar và -40 đến +200 °C.

Van bướm lót teflon (van bướm lót PTFE, PTFE lined butterfly valve) là van bướm wafer hoặc lug có thân và đĩa phủ PTFE nguyên sinh, cỡ DN50 đến DN600, chịu 16 bar và -40 đến +200 °C. Hàng nhập theo model Garlock, thuộc nhóm [van công nghiệp](https://congnghieptranquyet.com/van-cong-nghiep/), dùng cho hóa chất ăn mòn, môi chất mài mòn, dây chuyền vô trùng và xe bồn.

![Van bướm lót teflon: Van bướm lót PTFE trắng thân xanh, tay quay hộp số](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/van-buom-lot-teflon-van-buom-lot-ptfe-trang-than-xanh-tay-1024x768.jpg)

Van bướm lót teflon — Van bướm lót PTFE trắng thân xanh, tay quay hộp số.

![Van bướm lót teflon: Van bướm kẹp lót PTFE trắng, tay gạt dài màu xanh](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/van-buom-lot-teflon-van-buom-kep-lot-ptfe-trang-tay-gat-dai-1024x768.jpg)

Van bướm kẹp lót PTFE trắng, tay gạt dài màu xanh.

![Van bướm lót teflon: Van bướm lót PTFE nằm nghiêng với vô lăng hộp số xanh](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/van-buom-lot-teflon-van-buom-lot-ptfe-nam-nghieng-voi-vo-1024x768.jpg)

Van bướm lót PTFE nằm nghiêng với vô lăng hộp số xanh.

![Van bướm lót teflon: Van bướm lót PTFE xám trắng, tay quay đen và thân xanh](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/van-buom-lot-teflon-van-buom-lot-ptfe-xam-trang-tay-quay.jpg)

Van bướm lót PTFE xám trắng, tay quay đen và thân xanh.

![Van bướm lót teflon: Van bướm lót PTFE nhìn thẳng mặt, vô lăng nhỏ phía trên](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/van-buom-lot-teflon-van-buom-lot-ptfe-nhin-thang-mat-vo-1024x768.jpg)

Van bướm lót PTFE nhìn thẳng mặt, vô lăng nhỏ phía trên.

![Van bướm lót teflon: Van bướm lót PTFE nhìn góc nghiêng, hộp số và vô lăng](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/van-buom-lot-teflon-van-buom-lot-ptfe-nhin-goc-nghieng-hop-1024x768.jpg)

Van bướm lót PTFE nhìn góc nghiêng, hộp số và vô lăng.

## Van bướm lót teflon là gì, khác van bướm nhựa thế nào

Van bướm lót teflon có thân và đĩa bằng kim loại, mặt tiếp xúc môi chất được bọc PTFE ép đẳng tĩnh dày tối thiểu 3 mm, tỷ trọng trên 2,16 g/cm³. Nhờ vậy van giữ được 200 °C và 16 bar, trong khi [van bướm nhựa](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/van-buom-nhua/) toàn thân dừng ở khoảng 120 °C (PVDF) và 150 psi, tức khoảng 10,3 bar.

## Các loại van bướm lót teflon theo dòng Garlock

- **GAR-SEAL (đa dụng):** điều tiết và đóng ngắt hóa chất, hóa dầu, clo, giấy, mạ điện; DN50 đến DN600; lót PTFE, PTFE chống mài mòn, PTFE chống tĩnh điện hoặc UHMWPE.
- **SAFETY-SEAL (chống tĩnh điện):** môi chất ăn mòn, mài mòn, độc hại cần tránh tích tụ tĩnh điện; lót PTFE chống tĩnh điện.
- **STERILE-SEAL (vô trùng):** dược phẩm, thực phẩm, nước uống; DN50 đến DN400; tới +170 °C.
- **MOBILE-SEAL (xe bồn, silo):** xe bồn, toa xe lửa, thùng chứa vận chuyển; DN50 đến DN100.

## Thông số kỹ thuật van bướm lót teflon

Van làm việc từ -40 đến +200 °C, áp 16 bar ở DN50 đến DN300 và 10 bar trên DN300, chịu chân không tới 1 mbar tuyệt đối tùy cỡ và nhiệt độ.

| Thông số | Giá trị |
| --- | --- |
| Cỡ GAR-SEAL, SAFETY-SEAL | DN50 đến DN600 (2 đến 24 inch) |
| Cỡ STERILE-SEAL | DN50 đến DN400 (2 đến 16 inch) |
| Cỡ MOBILE-SEAL | DN50 đến DN100 (2 đến 4 inch) |
| Áp làm việc | 16 bar (232 psi) DN50 đến DN300; 10 bar (145 psi) trên DN300, STERILE-SEAL và MOBILE-SEAL |
| Chân không | tới 1 mbar tuyệt đối, tùy cỡ và nhiệt độ |
| Nhiệt độ | -40 đến +200 °C; STERILE-SEAL -40 đến +170 °C |
| Lớp lót thân và đĩa | PTFE nguyên sinh ép đẳng tĩnh, trên 2,16 g/cm³, dày tối thiểu 3 mm |
| Đĩa | lõi bọc kín: inox CF8M (1.4408) cho 2 đến 2,5 inch; gang cầu A526 (0.7040) cho 3 đến 24 inch |
| Kiểu thân | wafer và lug, cổ dài để bọc bảo ôn |
| Kết nối bích | ASME B16.5 Class 150 (RF/FF); EN 1092 PN10/16 theo yêu cầu |
| Chiều dài mặt-mặt | ISO 5752 Table 5 short; ASME B16.10; DIN EN 558-1 GR 20; MSS-SP 67; API 609 |
| Thử và độ bền thân | DIN/EN 12516 T2; thử EN 12266 P10, P11, P12, rò rỉ cấp A |
| Đầu truyền động | mặt bích EN ISO 5211, NF E 29-402 |

## Bảng tra dòng, lót và đĩa van bướm lót teflon

Bảng gồm 11 dòng, chia thành bốn dòng van, bốn loại lót PTFE và UHMWPE, hai loại đĩa và bộ truyền động; dòng lót và đĩa dùng chung áp, nhiệt của dòng van chứa chúng.

| Dòng / chi tiết | Cỡ | Áp (bar) | Nhiệt độ (°C) | Lót | Dùng cho |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| **GAR-SEAL** | DN50 đến DN600 | 16 (DN50-300); 10 (trên DN300) | -40 đến +200 | PTFE, PTFE chống mài mòn, PTFE chống tĩnh điện, UHMWPE | hóa chất, hóa dầu, clo, giấy, mạ điện |
| **SAFETY-SEAL** | DN50 đến DN600 | 16 (đến 12 inch); 10 (trên 12 inch) | -40 đến +200 | PTFE chống tĩnh điện | môi chất ăn mòn, mài mòn, độc hại |
| **STERILE-SEAL** | DN50 đến DN400 | 10 | -40 đến +170 | PTFE | dược phẩm, thực phẩm, nước uống |
| **MOBILE-SEAL** | DN50 đến DN100 | 10 | -40 đến +200 | PTFE | xe bồn, toa xe lửa, silo |
| **Lót PTFE** | GAR-SEAL, SAFETY-SEAL, STERILE-SEAL, MOBILE-SEAL | theo dòng van | -40 đến +200 | nguyên sinh, dày tối thiểu 3 mm | đa dụng |
| **Lót PTFE chống mài mòn** | GAR-SEAL | theo dòng van | theo dòng van | PTFE chống mài mòn | môi chất có hạt |
| **Lót PTFE chống tĩnh điện** | GAR-SEAL, SAFETY-SEAL | theo dòng van | -40 đến +200 | PTFE chống tĩnh điện | môi chất dễ tích tĩnh điện |
| **Lót UHMWPE** | GAR-SEAL | theo dòng van | theo dòng van | UHMWPE | theo yêu cầu môi chất |
| **Đĩa CF8M** | 2 đến 2,5 inch | theo dòng van | theo dòng van | bọc kín PTFE | đĩa inox 1.4408 |
| **Đĩa gang cầu A526** | 3 đến 24 inch | theo dòng van | theo dòng van | bọc kín PTFE | đĩa mã 0.7040 |
| **Hộp số, khí nén Scotch Yoke** | 2 đến 24 inch | theo dòng van | theo dòng van | bộ truyền động | tới 2 triệu chu kỳ |

## Đặt van bướm lót teflon theo cỡ DN, dòng van và kiểu truyền động

Kho nhập van theo model Garlock, kèm CO, CQ và xuất hóa đơn VAT. Để lên đúng mã, gửi qua Zalo cỡ DN, môi chất, nhiệt độ, áp làm việc, chuẩn bích (Class 150 hay PN10/16) và kiểu truyền động: tay gạt, hộp số, khí nén hoặc điện. Trên đường hơi nóng, van đi cùng [van piston](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/van-piston/) PN40 chịu tới +400 °C. Hàng giao toàn quốc.

## Báo giá van bướm lót teflon

Giá van bướm lót teflon phụ thuộc dòng (GAR-SEAL, SAFETY-SEAL, STERILE-SEAL, MOBILE-SEAL), cỡ DN, loại lót, chuẩn bích, kiểu truyền động và số lượng.

## Cách chọn van bướm lót teflon theo môi chất, nhiệt độ và áp suất

- Môi chất dễ cháy hoặc có nguy cơ tĩnh điện: chọn SAFETY-SEAL lót PTFE chống tĩnh điện.
- Dây chuyền dược, thực phẩm, nước uống: chọn STERILE-SEAL, nhớ giới hạn nhiệt chỉ +170 °C.
- Môi chất có hạt rắn: chọn lót PTFE chống mài mòn. Chọn bích ASME Class 150 hoặc EN PN10/16 theo yêu cầu.

## Lỗi thường gặp ở van bướm lót teflon và cách xử lý

Bốn lỗi dưới đây xuất hiện khi lót PTFE bị quá nhiệt, đĩa kẹt cặn hoặc chọn sai lót cho môi chất.

| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| --- | --- | --- |
| Lót PTFE bị rách, phồng | Chạy quá giới hạn nhiệt độ, hoặc chân không sâu ở nhiệt cao | Kiểm lại nhiệt độ; dùng lót chân không đặc biệt khi vừa chân không vừa nhiệt cao |
| Rò sau một thời gian vận hành | Cặn kẹt giữa đĩa và lót | Súc đường ống; thay lót khi đĩa mòn |
| Tĩnh điện đánh lửa | Dùng lót PTFE thường với môi chất dễ cháy | Chuyển sang SAFETY-SEAL lót chống tĩnh điện |
| Không đóng kín | Bích đối tiếp lệch tâm hoặc sai chuẩn | Căn tâm, dùng bích đúng Class 150 hoặc PN10/16 |

Số liệu trên trang theo catalogue và datasheet của Garlock; tiêu chuẩn tham chiếu: ASME B16.5, EN 1092, EN 14432.

## Câu hỏi thường gặp về van bướm lót teflon

### Van bướm lót teflon Garlock chịu bao nhiêu độ, bao nhiêu bar?

Từ -40 đến +200 °C, riêng STERILE-SEAL tới +170 °C. Áp 16 bar ở DN50 đến DN300 và 10 bar trên DN300; chân không tới 1 mbar tuyệt đối.

### Van bướm lót teflon khác van bướm nhựa ở điểm nào?

Thân kim loại nên chịu 200 °C và 16 bar, trong khi van bướm nhựa toàn thân dừng ở khoảng 120 °C và 10,3 bar.

### Van đi kèm được bộ truyền động nào?

Tay cầm 2 đến 8 inch, hộp số 2 đến 24 inch, khí nén Scotch Yoke tới 2 triệu chu kỳ, kèm công tắc hành trình.
