# Tấm silicon chịu nhiệt dày 0,5 đến 12 mm, khổ 1 m đến 2 m

> Tấm silicon chịu nhiệt -40 đến +200 °C, dày 0,5 đến 12 mm, khổ 1 m đến 2 m, có COA RoHS và FDA. Bảng giá theo kg, cắt CNC theo bản vẽ.

- URL gốc: https://congnghieptranquyet.com/san-pham/tam-silicon/
- Cập nhật: 2026-10-30
- Nguồn: Công Nghiệp Trần Quyết (https://congnghieptranquyet.com/)

**Giá tham khảo:** ₫91,000 – ₫192,000 / kg

Tấm silicon đặc trắng trong, đặc đỏ và xốp đỏ dày 0,5 đến 12 mm, chịu -40 đến +200 °C, có COA RoHS và FDA, cắt CNC theo bản vẽ.

Tấm silicon (tấm silicone, silicon tấm, cuộn silicon) là cao su silicone VMQ cán thành tấm hoặc cuộn khổ 1 m, dày 0,5 đến 12 mm, độ cứng 65 ± 5 Shore A, làm việc từ -40 °C đến +200 °C. Kho có tấm đặc trắng trong, đặc đỏ và xốp đỏ, kèm COA ghi RoHS và FDA.

![Tấm silicon chịu nhiệt: Tấm silicon trắng dày xếp chồng, cận cạnh tấm](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/tam-silicon-tam-silicon-trang-day-xep-chong-can-canh-tam-1024x768.jpg)

Tấm silicon chịu nhiệt — Tấm silicon trắng dày xếp chồng, cận cạnh tấm.

![Tấm silicon chịu nhiệt: Tấm silicon trắng mỏng đặt nghiêng trên nền trắng](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/tam-silicon-tam-silicon-trang-mong-dat-nghieng-tren-nen-1024x768.jpg)

Tấm silicon trắng mỏng đặt nghiêng trên nền trắng.

![Tấm silicon chịu nhiệt: Hai tấm silicon xám chồng lệch nhau](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/tam-silicon-hai-tam-silicon-xam-chong-lech-nhau-1024x768.jpg)

Hai tấm silicon xám chồng lệch nhau.

![Tấm silicon chịu nhiệt: Trải tấm silicon trắng khổ lớn trên sàn kho để cắt](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/tam-silicon-trai-tam-silicon-trang-kho-lon-tren-san-kho-de-1024x768.jpg)

Trải tấm silicon trắng khổ lớn trên sàn kho để cắt.

![Tấm silicon chịu nhiệt: Đo và cắt tấm silicon trắng theo kích thước đặt](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/tam-silicon-do-va-cat-tam-silicon-trang-theo-kich-thuoc-dat-1024x768.jpg)

Đo và cắt tấm silicon trắng theo kích thước đặt.

![Tấm silicon chịu nhiệt: Cuộn tấm silicon trắng mở ra trên sàn kho](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/tam-silicon-cuon-tam-silicon-trang-mo-ra-tren-san-kho-1024x768.jpg)

Cuộn tấm silicon trắng mở ra trên sàn kho.

## Tấm silicon là gì, khác tấm EPDM, NBR và vải silicone thế nào

Tấm silicon là [silicon chịu nhiệt](https://congnghieptranquyet.com/silicon/) dạng đặc, tỷ trọng 1,3 ± 0,1 g/cm³, chịu nhiệt cao hơn tấm EPDM và NBR (EPDM tấm của kho tới +120 °C). Đổi lại, silicone trương nở trong dầu khoáng và bền xé thấp nên chỉ dùng làm kín tĩnh.

[Vải silicone](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/vai-silicone-chong-chay/) là sợi thủy tinh phủ silicone, không đàn hồi như tấm đặc. Keo silicone là chất trám, không phải tấm.

## Các loại tấm silicon theo màu và kết cấu

- **Tấm silicon đặc trắng trong:** màu tự nhiên của silicone, hợp thực phẩm, dễ thấy bẩn; cuộn dày 0,5 / 1 / 2 / 3 mm.
- **Tấm silicon đặc đỏ:** pha màu đỏ bằng oxit sắt, hay dùng làm gioăng cửa lò và lót máy ép nhiệt; dày 3 và 5 mm.
- **Tấm silicon xốp đỏ:** xốp bọt kín, tỷ trọng 0,9 đến 1,1 g/cm³, mềm hơn tấm đặc, dùng làm đệm ép và gioăng kín bụi; dày 3 đến 12 mm.
- **Tấm silicon đen, xám và màu khác:** nhận đặt màu theo yêu cầu.
- **Tấm cắt CNC thành gioăng:** gioăng mặt bích, gioăng nắp, miếng đệm cắt theo bản vẽ.

## Thông số kỹ thuật tấm silicon chịu nhiệt

Lô tấm của kho có COA XC-COA-2026-01: làm việc -40 °C đến +200 °C, độ cứng 65 ± 5 Shore A, tỷ trọng 1,3 ± 0,1 g/cm³.

| Thông số | Giá trị |
| --- | --- |
| **Nhiệt độ làm việc** | -40 °C đến +200 °C |
| **Độ cứng** | 65 ± 5 Shore A (lô đo 65,5) |
| **Tỷ trọng tấm đặc** | 1,3 ± 0,1 g/cm³ (lô đo 1,29) |
| **Tỷ trọng xốp đỏ** | 0,9 đến 1,1 g/cm³, tính khối lượng theo 1,0 |
| **Khối lượng tấm đặc** | 1,3 kg/m² mỗi mm dày |
| **Khối lượng xốp đỏ** | 1,0 kg/m² mỗi mm dày |
| **Khổ tấm đặc** | 1 m mọi độ dày; dày 3 và 5 mm có thêm khổ 1,2 m, 1,5 m, 2 m |
| **Tuân thủ** | RoHS, FDA theo COA lô XC-COA-2026-01 |
| **Dầu khoáng** | Trương nở; môi trường dầu khoáng chọn NBR |
| **Hơi nước, nước nóng** | Không dùng trên 121 °C |
| **Hạn chế cơ học** | Bền xé thấp, chỉ làm kín tĩnh, thấm khí cao |
| **Dung sai cắt CNC** | ±0,3 đến 0,5 mm |

## Bảng tra độ dày tấm silicon

Bảng có 13 dòng, chia ba nhóm: đặc trắng trong 0,5 đến 3 mm, đặc đỏ 3 đến 5 mm, xốp đỏ 3 đến 12 mm; khối lượng 0,65 đến 12 kg/m².

| Độ dày (mm) | Nhóm | Khổ | Khối lượng (kg/m²) | Giá bán tham khảo (đ/kg, chưa VAT 8%) |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| **0,5** | Đặc trắng trong | 1 m | 0,65 | 97.500 đến 135.000 |
| **1** | Đặc trắng trong | 1 m | 1,3 | 101.400 đến 140.400 |
| **1 (lô nhập riêng)** | Đặc trắng trong | 1 m | 1,3 | 138.470 đến 191.730 |
| **2** | Đặc trắng trong | 1 m | 2,6 | 91.000 đến 126.000 |
| **3** | Đặc trắng trong | 1 m; 1,2 m; 1,5 m; 2 m | 3,9 | 91.000 đến 126.000 |
| **3** | Đặc đỏ | 1 m; 1,2 m; 1,5 m; 2 m | 3,9 | 97.500 đến 135.000 |
| **5** | Đặc đỏ | 1 m; 1,2 m; 1,5 m; 2 m | 6,5 | 97.500 đến 135.000 |
| **5** | Đặc trắng trong | 1 m; 1,2 m; 1,5 m; 2 m | 6,5 | Không công bố |
| **Độ dày khác** | Đặc | 1 m | 1,3 kg/m² mỗi mm | Không công bố |
| **3** | Xốp đỏ | 1 m | 3,0 | 91.000 đến 126.000 |
| **5** | Xốp đỏ | 1 m | 5,0 | 91.000 đến 126.000 |
| **10** | Xốp đỏ | 1 m | 10,0 | 91.000 đến 126.000 |
| **12** | Xốp đỏ | 1 m | 12,0 | 91.000 đến 126.000 |

## Bảng giá tấm silicon

Giá tham khảo tính theo kg, chưa VAT 8%. Đơn số lượng lớn gần mức thấp của khoảng giá.

| Nhóm | Giá thấp nhất đến cao nhất (đ/kg) |
| --- | --- |
| **Tấm silicon đặc trắng 0,5 mm** | 97.500 đến 135.000 |
| **Tấm silicon đặc trắng 1 mm** | 101.400 đến 140.400 |
| **Tấm silicon đặc trắng 1 mm (lô nhập riêng)** | 138.470 đến 191.730 |
| **Tấm silicon đặc trắng 2 và 3 mm** | 91.000 đến 126.000 |
| **Tấm silicon đặc đỏ 3 và 5 mm** | 97.500 đến 135.000 |
| **Tấm silicon xốp đỏ 3 đến 12 mm** | 91.000 đến 126.000 |

## Cắt tấm silicon bằng máy CNC theo bản vẽ

Máy CNC cắt gioăng và miếng đệm silicon theo bản vẽ DXF, PDF hoặc ảnh có kích thước, dung sai ±0,3 đến 0,5 mm. Gửi kèm độ dày, màu, số lượng, môi chất và nhiệt độ làm việc qua Zalo.

Gioăng mặt bích thường dày 2 đến 3 mm; chi tiết dài hơn 1 m nên đặt tấm dày 3 hoặc 5 mm để có khổ 1,2 m, 1,5 m hoặc 2 m.

## Cách chọn silicon chịu nhiệt theo nhiệt độ và môi chất

Tới +200 °C chọn silicone. Trên 200 °C liên tục thì hỏi lại kho, vì lô tấm chưa có phiếu kiểm cho 220 đến 300 °C.

- **Môi chất:** có dầu khoáng, xăng, diesel thì chọn NBR hoặc Viton FKM; dầu ASTM #3 ở 150 °C làm silicone phồng 40% thể tích (Shin-Etsu).
- **Độ dày:** gioăng mặt bích 2 đến 3 mm, đệm lót máy ép 3 đến 5 mm, cần đàn hồi nhiều và lực ép thấp thì chọn xốp đỏ.
- **Thực phẩm:** chọn tấm trắng trong và hỏi COA đúng lô (RoHS, FDA).

Kho còn có [gioăng silicon](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/gioang-silicon/), [ống silicon](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/ong-silicon/) và [o ring silicone](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/oring-silicone/).

## Lỗi thường gặp ở silicon tấm và cách xử lý

Bốn lỗi thường gặp đều đến từ môi chất, kiểu lắp hoặc cách tính khối lượng.

| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| --- | --- | --- |
| **Gioăng phồng, mềm nhũn sau vài tuần** | Tiếp xúc dầu khoáng hoặc nhiên liệu; diesel làm silicone phồng 105% thể tích sau 168 giờ ở 50 °C (Shin-Etsu) | Đổi sang NBR cho dầu thường, Viton FKM cho dầu nóng tới 200 °C |
| **Gioăng rách khi tháo lắp, rách ở góc bu lông** | Silicone bền xé thấp; lỗ bu lông sát mép | Chừa mép quanh lỗ rộng hơn, không kéo trượt gioăng qua cạnh sắc, chỉ dùng tĩnh |
| **Gioăng nồi hấp cứng, nứt sau một thời gian** | Hơi nước áp cao trên 121 °C | Chọn EPDM (Parker: nước, hơi tới 149 °C) hoặc thay định kỳ |
| **Tính sai khối lượng, báo giá lệch** | Dùng hệ số 0,97 kg/m² mỗi mm của bảng giá nhà cung cấp làm tỷ trọng, hoặc tính xốp theo 1,3 | Tấm đặc tính 1,3 kg/m² mỗi mm; xốp tính 1,0 |

Số liệu trên trang theo catalogue và datasheet của Shin-Etsu, Wacker, Parker (O-Ring Handbook ORD 5700), Trelleborg và phiếu kiểm tra COA, CQ của lô hàng nhập.

## Câu hỏi thường gặp về tấm silicon

### Tấm silicon chịu nhiệt bao nhiêu độ?

Lô kho ghi -40 °C đến +200 °C theo COA XC-COA-2026-01. Kho không có phiếu kiểm trên 200 °C.

### Tấm silicon có những độ dày và khổ nào?

Đặc trắng trong 0,5 / 1 / 2 / 3 mm, đặc đỏ 3 / 5 mm, xốp đỏ 3 đến 12 mm. Khổ 1 m, riêng dày 3 và 5 mm có thêm khổ 1,2 m, 1,5 m, 2 m.

### 1 m² tấm silicon 3 mm nặng bao nhiêu?

Khoảng 3,9 kg (tỷ trọng 1,3 g/cm³ nhân 3 mm). Tấm xốp đỏ 3 mm khoảng 3,0 kg vì tính theo 1,0 g/cm³.

### Tấm silicon có an toàn thực phẩm không?

Có, lô tấm trắng trong của kho có COA ghi RoHS và FDA. Hỏi COA đúng lô khi đặt hàng.

### Giá tấm silicon bao nhiêu một kg?

Tham khảo 91.000 đến 140.400 đ/kg tùy độ dày và màu, chưa VAT 8%; lô nhập riêng dày 1 mm 138.470 đến 191.730 đ/kg. Đơn số lượng lớn gần mức thấp.
