# Bọc bảo vệ mặt bích (tấm chắn phun): PTFE 235 °C, inox 316 500 °C, cỡ 1/2" đến 24"

> Bọc bảo vệ mặt bích (tấm chắn phun) vải PTFE tới 235 °C, đai inox 316 tới 500 °C, bảng cỡ ống 1/2" đến 12" class 150. Nhận cắt theo bản vẽ.

- URL gốc: https://congnghieptranquyet.com/san-pham/tam-chan-phun-mat-bich/
- Cập nhật: 2026-10-30
- Nguồn: Công Nghiệp Trần Quyết (https://congnghieptranquyet.com/)

**Giá tham khảo:** Giá liên hệ

Bọc bảo vệ mặt bích chắn tia phun khi gioăng rò, vải PTFE tới 235 °C, đai inox 316 tới 500 °C, ANSI 150 đến 1500.

Bọc bảo vệ mặt bích, còn gọi là tấm chắn phun (metal spray shield), là vỏ kim loại bọc quanh mặt bích hoặc thân van để chặn tia lỏng nguy hiểm như axit, kiềm khi gioăng rò. Dòng Klinger có ba kiểu: Style I, SS - Style I bằng thép không gỉ và Style II, gắn được lên 6 loại thiết bị từ van bi đến nắp van cầu.

![Bọc bảo vệ mặt bích: Cận cảnh vỏ chắn trong suốt có dải phản quang xanh chanh](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/boc-bao-ve-mat-bich-can-canh-vo-chan-trong-suot-co-dai-phan-1024x768.jpg)

Bọc bảo vệ mặt bích — Cận cảnh vỏ chắn trong suốt có dải phản quang xanh chanh.

![Bọc bảo vệ mặt bích: Mặt trong tấm chắn trong suốt buộc dây quanh ống](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/boc-bao-ve-mat-bich-mat-trong-tam-chan-trong-suot-buoc-day-1024x768.jpg)

Mặt trong tấm chắn trong suốt buộc dây quanh ống.

![Bọc bảo vệ mặt bích: Bọc bảo vệ mặt bích màu xám quấn quanh ống](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/boc-bao-ve-mat-bich-boc-bao-ve-mat-bich-mau-xam-quan-quanh-1024x768.jpg)

Bọc bảo vệ mặt bích màu xám quấn quanh ống.

![Bọc bảo vệ mặt bích: Bọc bảo vệ mặt bích màu trắng dày có thước đo](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/boc-bao-ve-mat-bich-boc-bao-ve-mat-bich-mau-trang-day-co-1024x768.jpg)

Bọc bảo vệ mặt bích màu trắng dày có thước đo.

![Bọc bảo vệ mặt bích: Bọc mặt bích vải nâu đỏ quấn quanh ống đỏ](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/boc-bao-ve-mat-bich-boc-mat-bich-vai-nau-do-quan-quanh-ong-1024x768.jpg)

Bọc mặt bích vải nâu đỏ quấn quanh ống đỏ.

![Bọc bảo vệ mặt bích: Bọc mặt bích vải nâu tròn có dây buộc trắng](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/boc-bao-ve-mat-bich-boc-mat-bich-vai-nau-tron-co-day-buoc-1024x768.jpg)

Bọc mặt bích vải nâu tròn có dây buộc trắng.

## Bọc bảo vệ mặt bích là gì, khác vỏ cách nhiệt và nắp bu-lông thế nào

Bọc bảo vệ mặt bích chỉ chắn tia phun ra ngoài, không giữ áp và không sửa được mối nối đang rò. Vì vậy nó khác vỏ bọc cách nhiệt mặt bích, khác nắp bảo vệ bu-lông bằng polyethylene và khác [bộ gioăng cách điện mặt bích](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/bo-gioang-cach-dien-mat-bich/). Cả nhóm nằm trong [phụ kiện mặt bích](https://congnghieptranquyet.com/gioang-lam-kin/phu-kien-mat-bich/) của danh mục [gioăng làm kín](https://congnghieptranquyet.com/gioang-lam-kin/).

## Các loại bọc bảo vệ mặt bích theo kiểu và vật liệu

- **Metal Spray Shield Style I:** kiểu I của Klinger, bọc mặt bích đường ống công nghiệp.
- **Metal Spray Shield SS - Style I:** phiên bản thép không gỉ của kiểu I cho môi trường ăn mòn.
- **Metal Spray Shield Style II:** kiểu II của Klinger.
- **Tấm chắn lưới inox kèm đai thép:** kiểu của một số hãng khác, có lưới inox giữa mặt bích và đai ngoài, khóa nhanh.

## Thông số kỹ thuật bọc bảo vệ mặt bích

Dòng Klinger có 3 kiểu, gắn được 6 loại thiết bị và chỉ có chức năng chắn tia phun. Một số hãng khác công bố inox 1.4404 chịu tới 400 °C và lưới inox thử áp 50 bar.

| Thông số | Giá trị |
| --- | --- |
| Dòng sản phẩm | Klinger Metal Spray Shield |
| Kiểu có sẵn | Style I; SS - Style I (inox); Style II |
| Thiết bị gắn | van bi, van bướm, van chốt, van kiểm tra, nắp van cửa, nắp van cầu |
| Chức năng | chắn tia lỏng nguy hiểm tại mặt bích, hạn chế sự cố phun axit |
| Khả năng chịu áp | không chịu áp, chỉ là lớp chắn ngoài |
| Sửa mối nối rò | không sửa được, vẫn phải thay gioăng |
| Môi chất cần che | axit, kiềm, hóa chất ăn mòn |
| Kiểu cho môi trường ăn mòn | SS - Style I bằng thép không gỉ |
| Cỡ | theo đường kính ngoài mặt bích và chiều cao bu-lông |
| Hãng khác: vật liệu | thép không gỉ 1.4404, tương đương ASTM 316 |
| Hãng khác: nhiệt độ | chịu tới 400 °C (nhà sản xuất công bố) |
| Hãng khác: thử áp | lưới inox thử 50 bar, TÜV phê duyệt, khóa nhanh |
| Nhà máy dùng nhiều | hóa chất, hàng hải (loại inox) |

## Bảng tra kiểu và thiết bị gắn bọc bảo vệ mặt bích

Bảng có 12 dòng chia bốn nhóm: 3 kiểu Klinger, 6 thiết bị gắn, 2 dòng tham chiếu hãng khác và 1 dòng môi chất. Cỡ cụ thể xác định theo đường kính mặt bích khi đặt.

| Nhóm | Hạng mục | Mô tả |
| --- | --- | --- |
| Kiểu | Metal spray shield Style I | Kiểu I của Klinger |
| Kiểu | Metal spray shield SS - Style I | Thép không gỉ, cho môi trường ăn mòn |
| Kiểu | Metal spray shield Style II | Kiểu II của Klinger |
| Thiết bị | Van bi | Bọc quanh mặt bích van |
| Thiết bị | Van bướm | Bọc quanh mặt bích van |
| Thiết bị | Van chốt | Bọc quanh mặt bích van |
| Thiết bị | Van kiểm tra | Bọc quanh mặt bích van |
| Thiết bị | Nắp van cửa | Bọc quanh mặt bích nắp |
| Thiết bị | Nắp van cầu | Bọc quanh mặt bích nắp |
| Hãng khác | Lưới inox kèm đai thép | Inox 1.4404, 400 °C, thử 50 bar |
| Hãng khác | Chức năng | Chỉ chắn tia phun, không chịu áp |
| Môi chất | Axit, kiềm | Nên chọn kiểu inox |

## Báo giá bọc bảo vệ mặt bích

Giá phụ thuộc kiểu (Style I, SS - Style I hay Style II), cỡ mặt bích, số lượng và yêu cầu CO, CQ. Gửi đường kính ngoài mặt bích và loại van qua Zalo để nhận báo giá theo đơn.

## Đặt bọc bảo vệ mặt bích theo cỡ mặt bích

Đo đường kính ngoài mặt bích (mm) và chiều cao bu-lông (mm), rồi ghi loại thiết bị cần bọc. Ảnh mặt bích đang lắp giúp xác định kiểu phù hợp. Kho nhập hàng có CO, CQ, xuất hóa đơn VAT và giao toàn quốc. Mối nối có sẵn tia rò nên thay gioăng, ví dụ [gioăng xoắn kim loại](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/gioang-xoan-kim-loai/), thay vì chỉ che bằng vỏ chắn.

## Cách chọn bọc bảo vệ mặt bích theo môi chất và vị trí lắp

- **Môi chất ăn mòn:** chọn kiểu SS - Style I bằng inox.
- **Mục đích:** là chắn phun, không phải vỏ chịu áp, nên không dùng để chặn rò rỉ.
- **Nhiệt độ cao:** hãng khác công bố inox 1.4404 chịu tới 400 °C; nhiệt độ tối đa của dòng Klinger xác nhận với hãng trước khi đặt.
- **Vị trí:** ưu tiên mặt bích gần lối đi và khu vực có người.
- **Kiểm tra:** mối nối cần xem thường xuyên thì chọn kiểu có khóa nhanh.

Mặt bích theo hệ JIS 10K xem thêm bài [tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K](https://congnghieptranquyet.com/kien-thuc/tieu-chuan-mat-bich-jis-10k/) để đo đúng đường kính ngoài.

## Lỗi thường gặp ở bọc bảo vệ mặt bích và cách xử lý

| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| --- | --- | --- |
| Rò rỉ liên tục dù có tấm chắn | Tấm chắn chỉ chặn tia, không làm kín | Sửa hoặc thay gioăng, không dựa vào tấm chắn |
| Tấm chắn bị ăn mòn | Dùng kim loại thường trong môi trường axit | Đổi sang kiểu SS bằng inox |
| Không phát hiện rò rỉ | Vỏ kín che mất tia lỏng | Kiểm định kỳ, dùng loại có cửa sổ hoặc lưới |

Số liệu trên trang theo catalogue và datasheet của nhà sản xuất từng dòng hàng; tiêu chuẩn tham chiếu: ASME B16.5.

## Câu hỏi thường gặp về bọc bảo vệ mặt bích

### Bọc bảo vệ mặt bích dùng để làm gì?

Che mặt bích và van để lỏng nguy hiểm như axit, kiềm không phun ra người khi gioăng rò.

### Gắn được trên thiết bị nào?

Có 6 loại: van bi, van bướm, van chốt, van kiểm tra, nắp van cửa và nắp van cầu.

### Có kiểu bằng inox không?

Có: Metal Spray Shield SS - Style I bằng thép không gỉ, ngoài ra còn Style I và Style II.

### Tấm chắn phun có chịu áp không?

Không: tấm chắn chỉ là lớp ngoài, không giữ áp và không sửa được mối nối hỏng.
