# Khóa trục côn (locking assembly) MAV, Ringfeder, ECOLOC, Bikon trục 6 đến 1.000 mm

> Khóa trục côn MAV 2005, RfN 7015.0, ECOLOC 7110, Bikon 1006: trục 6 đến 1.000 mm, mô-men đến 2.488.000 N·m. Bảng tra 836 dòng, CO/CQ.

- URL gốc: https://congnghieptranquyet.com/san-pham/khoa-truc-con/
- Cập nhật: 2026-10-30
- Nguồn: Công Nghiệp Trần Quyết (https://congnghieptranquyet.com/)

**Giá tham khảo:** Giá liên hệ

Khóa trục côn MAV, Ringfeder, ECOLOC, Bikon trục 6 đến 1.000 mm, mô-men 6 đến 2.488.000 N·m, bảng tra 836 dòng.

Khóa trục côn (locking assembly) là bộ vòng côn trong và ngoài siết bằng vít, ép moay-ơ chặt lên trục trơn mà không cần then. Kho có MAV, Ringfeder, ECOLOC, Bikon và REACH, trục từ 6 đến 1.000 mm, mô-men đến 2.488.000 N·m, xếp trong nhóm [khóa trục](https://congnghieptranquyet.com/khoa-truc-con/).

![Khóa trục côn: Khóa trục côn thép hai vành bu lông nhìn nghiêng nền trắng](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/khoa-truc-con-khoa-truc-con-thep-hai-vanh-bu-long-nhin-1024x768.jpg)

Khóa trục côn — Khóa trục côn thép hai vành bu lông nhìn nghiêng nền trắng.

![Khóa trục côn: Mặt trước khóa trục côn dạng vòng với các lỗ bu lông](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/khoa-truc-con-mat-truoc-khoa-truc-con-dang-vong-voi-cac-lo-1024x768.jpg)

Mặt trước khóa trục côn dạng vòng với các lỗ bu lông.

![Khóa trục côn: Khóa trục côn nhìn ngang thấy hai vành kẹp và bu lông](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/khoa-truc-con-khoa-truc-con-nhin-ngang-thay-hai-vanh-kep-va-1024x768.jpg)

Khóa trục côn nhìn ngang thấy hai vành kẹp và bu lông.

![Khóa trục côn: Khóa trục côn bu lông đầu lục giác chìm trên nền nâu](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/khoa-truc-con-khoa-truc-con-bu-long-dau-luc-giac-chim-tren-1024x768.jpg)

Khóa trục côn bu lông đầu lục giác chìm trên nền nâu.

![Khóa trục côn: Hai khóa trục côn đen bóng nhiều bu lông kẹp trục](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/khoa-truc-con-hai-khoa-truc-con-den-bong-nhieu-bu-long-kep-1024x768.jpg)

Hai khóa trục côn đen bóng nhiều bu lông kẹp trục.

![Khóa trục côn: Khóa trục côn dạng ống nhiều bu lông nhỏ quanh miệng](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/khoa-truc-con-khoa-truc-con-dang-ong-nhieu-bu-long-nho-1024x768.jpg)

Khóa trục côn dạng ống nhiều bu lông nhỏ quanh miệng.

## Khóa trục côn là gì, khác đĩa co và ống lót côn thế nào

Siết vít làm vòng côn trượt vào nhau, ép vào trục và moay-ơ của puli, bánh răng hay rotor thay cho then. Đĩa co (shrink disc) kẹp từ ngoài và ống lót côn Taper-Lock, QD là chi tiết khác; khóa trục dùng ống chứa chất thủy lực xem ở [khóa trục thủy lực](https://congnghieptranquyet.com/kien-thuc/khoa-truc-thuy-luc/).

## Các loại khóa trục côn theo cấu tạo: tự định tâm, không tự định tâm, mặt bích

- **Tự định tâm:** giữ moay-ơ đồng tâm với trục khi siết. Gồm MAV 1061, 4061, 6061, RfN 7013.0, ECOLOC 7110, 7061, 7003 đến 7005 và Bikon 1006.
- **Không tự định tâm:** MAV 3003, 3505, 4005, RfN 7012 và Bikon 4000 cần chi tiết định tâm riêng.
- **Có mặt bích ngoài:** RfN 7013.1, ECOLOC 7006 và 7007, trục 19 đến 400 mm.
- **Theo catalogue hãng:** MAV 2005, RfN 7015.0, 7515, Bikon 1003, 4500 và REACH, chọn theo bảng cỡ của hãng.

## Thông số kỹ thuật khóa trục côn

Trục từ 6 mm (ECOLOC 7061) đến 1.000 mm (MAV 2005, RfN 7012.2). Mô-men truyền Mt đo khi lực dọc bằng 0.

| Thông số | Giá trị |
| --- | --- |
| Cấu tạo | bộ vòng côn trong và ngoài siết bằng vít, không dùng then |
| MAV 2005 | trục 18 đến 1.000 mm; Mt 300 đến 2.488.000 N·m |
| Ringfeder RfN 7012.2 | trục 19 đến 1.000 mm; T 306 đến 2.352.018 N·m |
| Ringfeder RfN 7013.0 | trục 19 đến 150 mm; T 285 đến 28.500 N·m |
| Ringfeder RfN 7014 | trục 70 đến 300 mm; T 6.850 đến 245.000 N·m |
| Ringfeder RfN 7015.0 | trục 100 đến 800 mm; T 14.244 đến 2.427.520 N·m |
| Ringfeder RfN 7515 | trục 60 đến 640 mm; T 4.299 đến 1.300.152 N·m |
| ECOLOC RfN 7110 | trục 8 đến 130 mm; T 30 đến 23.700 N·m |
| ECOLOC RfN 7061 | trục 6 đến 50 mm; T 6 đến 1.900 N·m |
| ECOLOC RfN 7005 | trục 25 đến 600 mm; T 649 đến 1.760.000 N·m |
| Bikon 1006 | trục 19 đến 500 mm; T 260 đến 517.200 N·m |
| Bikon 4000 | trục 20 đến 500 mm; T 310 đến 786.600 N·m |
| Dung sai khuyến nghị (MAV 1061) | trục h8, lỗ H8; độ nhám Ra dưới 3,2 µm |
| Vít | ISO 4762 cấp 12.9 |
| Giảm mô-men siết vít (MAV 1061) | giảm đến 0,8 × Ma, tức tối đa 20%; mô-men truyền giảm theo tỉ lệ |
| Bôi trơn (MAV 1061) | dầu khoáng hoặc dầu gốc tổng hợp ít phụ gia; không dùng mỡ molypden disulphide, graphite, đồng |

## Bảng tra mác khóa trục côn (836 dòng, 4 nhóm)

Bảng tóm chia 53 mác thành 4 nhóm theo cấu tạo, kèm dải trục d và mô-men Mt của từng nhóm.

| Nhóm | Số dòng | Trục d (mm) | Mô-men Mt (N·m) | Số mác |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| **Tự định tâm** | 294 | 6 đến 600 | 6 đến 1.760.000 | 23 |
| **Không tự định tâm** | 166 | 19 đến 1.000 | 306 đến 2.352.018 | 6 |
| **Có mặt bích ngoài** | 80 | 19 đến 400 | 270 đến 375.945 | 3 |
| **Theo catalogue hãng** | 296 | 14 đến 1.000 | 60 đến 2.488.000 | 21 |

Bảng đầy đủ liệt kê từng cỡ d x D (đường kính trục x đường kính ngoài) kèm Mt và mô-men siết vít; ô không có số ghi "Không công bố".

| Nhóm | Mác | d x D (mm) | Mô-men Mt (N·m) | Lực siết vít (N·m) |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 19x47 | 285 | 17 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 20x47 | 300 | 17 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 22x47 | 330 | 17 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 24x50 | 420 | 17 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 25x50 | 440 | 17 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 28x55 | 490 | 17 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 30x55 | 530 | 17 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 32x60 | 740 | 17 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 35x60 | 810 | 17 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 38x65 | 890 | 17 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 40x65 | 940 | 17 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 42x75 | 1.730 | 41 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 45x75 | 1.860 | 41 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 48x80 | 1.980 | 41 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 50x80 | 2.070 | 41 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 55x85 | 2.540 | 41 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 60x90 | 2.770 | 41 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 65x95 | 3.580 | 41 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 70x110 | 5.100 | 83 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 75x115 | 5.460 | 83 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 80x120 | 5.850 | 83 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 85x125 | 7.450 | 83 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 90x130 | 7.900 | 83 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 95x135 | 9.900 | 83 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 100x145 | 11.000 | 83 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 110x155 | 12.100 | 83 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 120x165 | 15.700 | 83 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 130x180 | 20.700 | 145 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 140x190 | 22.500 | 145 |
| Tự định tâm | **Ringfeder RfN 7013.0** | 150x200 | 28.500 | 145 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 8x15 | 30 | 4 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 9x16 | 34 | 4 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 10x16 | 37 | 4 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 11x18 | 51 | 5 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 12x18 | 56 | 5 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 13x23 | 61 | 5 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 14x23 | 65 | 5 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 15x24 | 110 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 16x24 | 120 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 17x26 | 165 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 18x26 | 180 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 19x27 | 190 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 20x28 | 200 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 22x32 | 230 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 24x34 | 255 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 25x34 | 255 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 28x39 | 370 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 30x41 | 475 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 32x43 | 505 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 35x47 | 740 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 38x50 | 800 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 40x53 | 950 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 42x55 | 995 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 45x59 | 1.750 | 41 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 48x62 | 1.870 | 41 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 50x65 | 2.430 | 41 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 55x71 | 2.670 | 41 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 60x77 | 2.920 | 41 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 65x84 | 3.160 | 41 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 70x90 | 4.330 | 83 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 75x95 | 5.310 | 83 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 80x100 | 7.580 | 83 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 85x106 | 7.990 | 83 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 90x112 | 9.960 | 83 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 95x120 | 10.500 | 83 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 100x125 | 13.600 | 145 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 110x140 | 15.000 | 145 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 120x155 | 21.800 | 145 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7110** | 130x165 | 23.700 | 145 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 19x47 | 260 | 17 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 20x47 | 270 | 17 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 22x47 | 300 | 17 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 24x50 | 330 | 17 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 25x50 | 410 | 17 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 28x55 | 460 | 17 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 30x55 | 500 | 17 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 32x60 | 710 | 17 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 35x60 | 770 | 17 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 38x65 | 840 | 17 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 40x65 | 880 | 17 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 42x75 | 1.480 | 41 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 45x75 | 1.580 | 41 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 48x80 | 1.690 | 41 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 50x80 | 1.760 | 41 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 55x85 | 2.220 | 41 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 60x90 | 2.420 | 41 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 63x95 | 2.860 | 41 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 65x95 | 2.950 | 41 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 70x110 | 4.580 | 83 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 75x115 | 4.900 | 83 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 80x120 | 5.230 | 83 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 85x125 | 6.250 | 83 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 90x130 | 6.620 | 83 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 95x135 | 7.770 | 83 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 100x145 | 9.680 | 145 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 110x155 | 10.600 | 145 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 120x165 | 13.000 | 145 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 130x180 | 18.800 | 145 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 140x190 | 20.800 | 230 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 150x200 | 24.800 | 230 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 160x210 | 29.100 | 230 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 170x225 | 33.700 | 230 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 180x235 | 35.700 | 230 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 190x250 | 47.100 | 230 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 200x260 | 49.600 | 230 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 220x285 | 59.600 | 355 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 240x305 | 81.300 | 355 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 260x325 | 105.600 | 355 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 280x355 | 121.100 | 485 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 300x375 | 146.000 | 485 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 320x405 | 202.200 | 690 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 340x425 | 250.700 | 690 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 360x455 | 279.300 | 930 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 380x475 | 344.000 | 930 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 400x495 | 362.100 | 930 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 420x515 | 380.200 | 930 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 440x535 | 398.300 | 930 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 460x555 | 436.200 | 930 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 480x575 | 496.600 | 930 |
| Tự định tâm | **Bikon 1006** | 500x595 | 517.200 | 930 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 6x16 | 6 | 1,2 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 6,35x16 | 6 | 1,2 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 7x17 | 8 | 1,2 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 8x18 | 10 | 1,2 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 9x20 | 15 | 1,2 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 9,53x20 | 15 | 1,2 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 10x20 | 15 | 1,2 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 11x22 | 18 | 1,2 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 12x22 | 20 | 1,2 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 14x26 | 35 | 2,1 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 15x28 | 40 | 2,1 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 16x32 | 70 | 4,9 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 17x35 | 75 | 4,9 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 18x35 | 80 | 4,9 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 19x35 | 85 | 4,9 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 20x38 | 150 | 9,7 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 22x40 | 160 | 9,7 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 24x47 | 250 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 25x47 | 260 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 25,4x47 | 265 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 28x50 | 440 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 30x55 | 470 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 32x55 | 500 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 35x60 | 730 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 38x65 | 800 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 40x65 | 840 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 42x75 | 1.200 | 41 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 45x75 | 1.300 | 41 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 48x80 | 1.850 | 41 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7061** | 50x80 | 1.900 | 41 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 19x47 | 355 | 14 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 20x47 | 360 | 14 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 22x47 | 400 | 14 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 24x50 | 440 | 14 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 25x50 | 560 | 14 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 28x55 | 625 | 14 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 30x55 | 650 | 14 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 32x60 | 950 | 14 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 35x60 | 1.050 | 14 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 38x65 | 1.140 | 14 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 40x65 | 1.200 | 14 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 42x75 | 2.030 | 35 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 45x75 | 2.180 | 35 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 48x80 | 2.330 | 35 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 50x80 | 2.430 | 35 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 55x85 | 3.050 | 35 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 60x90 | 3.350 | 35 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 65x95 | 4.080 | 35 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 70x110 | 6.280 | 70 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 75x115 | 6.680 | 70 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 80x120 | 7.130 | 70 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 85x125 | 8.750 | 70 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 90x130 | 9.080 | 70 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 95x135 | 10.580 | 70 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 100x145 | 13.380 | 125 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 110x155 | 14.580 | 125 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 120x165 | 17.880 | 125 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 130x180 | 25.950 | 125 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 140x190 | 26.950 | 190 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 150x200 | 32.950 | 190 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 160x210 | 37.950 | 190 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 170x225 | 44.950 | 190 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 180x235 | 46.950 | 190 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 190x250 | 64.059 | 190 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 200x260 | 67.430 | 190 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 220x285 | 82.211 | 290 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 240x305 | 112.106 | 290 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 260x325 | 145.737 | 290 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 280x355 | 168.715 | 400 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 300x375 | 203.362 | 400 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 320x405 | 287.020 | 580 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 340x425 | 355.785 | 580 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 360x455 | 395.461 | 780 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 380x475 | 487.003 | 780 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7003** | 400x495 | 512.635 | 780 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 19x47 | 530 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 20x47 | 550 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 22x47 | 610 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 24x50 | 660 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 25x50 | 690 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 28x55 | 770 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 30x55 | 830 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 32x60 | 1.180 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 35x60 | 1.295 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 38x65 | 1.400 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 40x65 | 1.480 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 42x75 | 2.120 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 45x75 | 2.270 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 48x80 | 3.230 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 50x80 | 3.365 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 55x85 | 3.700 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 60x90 | 4.035 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 65x95 | 4.370 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 70x110 | 7.615 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 75x115 | 8.160 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 80x120 | 8.700 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 85x125 | 11.560 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 90x130 | 12.240 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 95x135 | 12.920 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 100x145 | 16.270 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 110x155 | 17.900 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 120x165 | 24.410 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 130x180 | 31.735 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 140x190 | 35.502 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 150x200 | 45.645 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 160x210 | 48.688 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 170x225 | 60.353 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7004** | 180x235 | 63.903 | Không công bố |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 25x55 | 649 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 28x55 | 875 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 30x55 | 950 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 35x60 | 1.300 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 38x65 | 1.600 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 40x65 | 1.680 | 17 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 42x75 | 2.800 | 41 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 45x75 | 3.050 | 41 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 48x80 | 3.700 | 41 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 50x80 | 3.950 | 41 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 55x85 | 4.900 | 41 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 60x90 | 5.900 | 41 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 65x95 | 6.450 | 41 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 70x110 | 10.950 | 83 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 75x115 | 11.700 | 83 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 80x120 | 13.750 | 83 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 85x125 | 16.000 | 83 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 90x130 | 16.900 | 83 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 95x135 | 17.820 | 83 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 100x145 | 25.725 | 145 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 110x155 | 30.850 | 145 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 120x165 | 39.275 | 145 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 130x180 | 50.300 | 230 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 140x190 | 63.200 | 230 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 150x200 | 72.550 | 230 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 160x210 | 82.550 | 230 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 170x225 | 103.800 | 360 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 180x235 | 117.800 | 360 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 190x250 | 132.600 | 360 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 200x260 | 140.000 | 360 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 220x285 | 173.000 | 360 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 240x305 | 218.000 | 360 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 260x325 | 250.000 | 360 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 280x355 | 360.000 | 690 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 300x375 | 428.000 | 690 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 320x405 | 480.000 | 690 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 340x425 | 534.000 | 690 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 360x455 | 670.000 | 930 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 380x475 | 742.000 | 930 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 400x495 | 852.000 | 930 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 420x515 | 894.000 | 930 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 440x535 | 937.000 | 930 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 460x555 | 980.000 | 930 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 480x575 | 1.200.000 | 930 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 500x595 | 1.240.000 | 930 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 520x615 | 1.390.000 | 930 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 540x635 | 1.440.000 | 930 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 560x655 | 1.590.000 | 930 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 580x675 | 1.705.000 | 930 |
| Tự định tâm | **ECOLOC RfN 7005** | 600x695 | 1.760.000 | 930 |
| Tự định tâm | **MAV 1061** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Tự định tâm | **MAV 1062** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Tự định tâm | **MAV 1261** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Tự định tâm | **MAV 2500** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Tự định tâm | **MAV 3705** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Tự định tâm | **MAV 1008** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Tự định tâm | **MAV 1800** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Tự định tâm | **MAV 1071** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Tự định tâm | **MAV 1072** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Tự định tâm | **MAV 4061** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Tự định tâm | **MAV 4061L** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Tự định tâm | **MAV 4071** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Tự định tâm | **MAV 5061** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Tự định tâm | **MAV 6061** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Tự định tâm | **MAV 3061/3062/3063** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Tự định tâm | **MAV 7107** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 130x180 | 22.568 | 145 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 140x190 | 29.285 | 145 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 150x200 | 31.242 | 145 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 160x210 | 36.077 | 145 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 170x225 | 43.873 | 230 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 180x235 | 50.697 | 230 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 190x250 | 62.608 | 230 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 200x260 | 68.125 | 230 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 220x285 | 89.763 | 355 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 240x305 | 101.288 | 355 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 260x325 | 125.978 | 355 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 280x355 | 157.579 | 485 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 300x375 | 173.905 | 485 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 320x405 | 239.969 | 690 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 340x425 | 262.469 | 690 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 360x455 | 349.828 | 930 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 380x475 | 379.517 | 930 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 400x495 | 410.280 | 930 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 420x515 | 467.378 | 930 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 440x545 | 574.502 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 460x565 | 615.138 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 480x585 | 657.024 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 500x605 | 717.664 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 520x630 | 762.703 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 540x650 | 808.986 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 560x670 | 875.976 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 580x690 | 945.507 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 600x710 | 996.807 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 620x730 | 1.049.341 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 640x750 | 1.147.229 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 660x770 | 1.226.223 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 680x790 | 1.261.026 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 700x810 | 1.295.765 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 720x830 | 1.330.443 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 740x850 | 1.415.618 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 760x870 | 1.503.294 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 780x890 | 1.566.909 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 800x910 | 1.631.741 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 19x47 | 306 | 17 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 20x47 | 321 | 17 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 22x47 | 351 | 17 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 24x50 | 429 | 17 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 25x50 | 446 | 17 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 28x55 | 496 | 17 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 30x55 | 529 | 17 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 32x60 | 749 | 17 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 35x60 | 815 | 17 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 38x65 | 1.101 | 17 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 40x65 | 1.154 | 17 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 42x75 | 1.768 | 41 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 45x75 | 1.886 | 41 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 48x80 | 2.004 | 41 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 50x80 | 2.082 | 41 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 55x85 | 2.656 | 41 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 60x90 | 2.881 | 41 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 65x95 | 3.550 | 41 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 70x110 | 5.432 | 83 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 75x115 | 5.795 | 83 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 80x120 | 6.156 | 83 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 85x125 | 7.447 | 83 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 90x130 | 7.857 | 83 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 95x135 | 9.298 | 83 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 100x145 | 11.126 | 145 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 110x155 | 12.166 | 145 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 120x165 | 15.085 | 145 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 130x180 | 20.326 | 145 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 140x190 | 23.967 | 145 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 150x200 | 27.893 | 145 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 160x210 | 32.102 | 145 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 170x225 | 39.326 | 230 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 180x235 | 45.262 | 230 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 190x250 | 55.552 | 230 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 200x260 | 62.452 | 230 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 220x285 | 79.874 | 355 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 240x305 | 99.995 | 355 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 260x325 | 122.159 | 355 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 280x355 | 148.773 | 485 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 300x375 | 178.553 | 485 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 320x405 | 246.382 | 690 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 340x425 | 260.791 | 690 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 360x455 | 336.729 | 930 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 380x475 | 371.687 | 930 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 400x495 | 371.687 | 930 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 420x515 | 432.315 | 930 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 440x545 | 531.403 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 460x565 | 554.016 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 480x585 | 605.396 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 500x605 | 658.967 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 520x630 | 699.186 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 540x650 | 724.367 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 560x670 | 799.456 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 580x690 | 860.618 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 600x710 | 888.410 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 620x730 | 952.790 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 640x750 | 1.019.329 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 660x770 | 1.088.021 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 680x790 | 1.118.902 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 700x810 | 1.231.849 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 720x830 | 1.264.816 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 740x850 | 1.340.983 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 760x870 | 1.419.285 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 780x890 | 1.476.995 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 800x910 | 1.535.740 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 820x930 | 1.619.333 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 840x950 | 1.705.048 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 860x970 | 1.792.882 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 880x990 | 1.882.830 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 900x1010 | 1.948.904 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 920x1030 | 2.016.005 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 940x1050 | 2.111.197 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 960x1070 | 2.208.493 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 980x1090 | 2.279.745 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012.2** | 1000x1110 | 2.352.018 | 1.200 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 20x47 | 310 | 14 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 22x47 | 340 | 14 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 24x50 | 420 | 14 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 25x50 | 440 | 14 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 28x55 | 560 | 14 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 30x55 | 600 | 14 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 32x60 | 710 | 14 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 35x60 | 770 | 14 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 38x65 | 1.000 | 14 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 40x65 | 1.050 | 14 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 42x75 | 1.750 | 35 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 45x75 | 1.850 | 35 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 48x80 | 2.000 | 35 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 50x80 | 2.050 | 35 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 55x85 | 2.750 | 35 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 60x90 | 3.000 | 35 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 65x95 | 3.800 | 35 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 70x110 | 5.600 | 70 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 75x115 | 6.000 | 70 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 80x120 | 6.400 | 70 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 85x125 | 7.950 | 70 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 90x130 | 8.450 | 70 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 95x135 | 10.100 | 70 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 100x145 | 12.100 | 125 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 110x155 | 13.300 | 125 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 120x165 | 17.000 | 125 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 130x180 | 22.400 | 125 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 140x190 | 25.500 | 125 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 150x200 | 30.400 | 125 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 160x210 | 35.700 | 125 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 170x225 | 45.100 | 190 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 180x235 | 50.100 | 190 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 190x250 | 60.500 | 190 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 200x260 | 69.000 | 190 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 220x285 | 92.300 | 295 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 240x305 | 113.800 | 295 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 260x325 | 142.200 | 295 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 280x355 | 172.100 | 405 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 300x375 | 210.700 | 405 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 320x405 | 293.800 | 280 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 340x425 | 312.200 | 580 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 360x455 | 404.800 | 780 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 380x475 | 427.300 | 780 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 400x495 | 449.800 | 780 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 420x515 | 531.300 | 780 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 440x545 | 655.700 | 1.000 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 460x565 | 666.500 | 1.000 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 480x585 | 735.200 | 1.000 |
| Không tự định tâm | **Bikon 4000** | 500x605 | 786.600 | 1.000 |
| Không tự định tâm | **MAV 3003** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Không tự định tâm | **MAV 3505** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Không tự định tâm | **MAV 4005** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Không tự định tâm | **Ringfeder RfN 7012** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 19x47 | 270 | 17 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 20x47 | 284 | 17 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 22x47 | 313 | 17 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 24x50 | 410 | 17 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 25x50 | 427 | 17 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 28x55 | 478 | 17 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 30x55 | 512 | 17 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 32x60 | 728 | 17 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 35x60 | 796 | 17 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 38x65 | 865 | 17 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 40x65 | 910 | 17 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 42x75 | 1.520 | 41 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 45x75 | 1.629 | 41 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 50x80 | 1.810 | 41 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 55x85 | 2.275 | 41 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 60x90 | 2.482 | 41 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 65x95 | 3.025 | 41 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 70x110 | 4.735 | 83 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 75x115 | 5.018 | 83 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 80x120 | 5.352 | 83 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 85x125 | 5.979 | 83 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 90x130 | 6.774 | 83 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 95x135 | 7.945 | 83 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 100x145 | 10.005 | 145 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 110x155 | 11.006 | 145 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 120x165 | 13.507 | 145 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 130x180 | 19.511 | 145 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 140x190 | 21.515 | 230 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 150x200 | 25.613 | 230 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 160x210 | 30.052 | 230 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 170x225 | 34.833 | 230 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 180x235 | 36.882 | 230 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 190x250 | 48.664 | 230 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 200x260 | 51.225 | 230 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 220x285 | 61.581 | 355 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 240x305 | 83.975 | 355 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 260x325 | 97.037 | 355 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 280x355 | 124.441 | 485 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 300x375 | 149.908 | 485 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 320x405 | 208.733 | 690 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 340x425 | 258.742 | 690 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 360x455 | 290.014 | 930 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 380x475 | 357.147 | 930 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7006** | 400x495 | 375.945 | 930 |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 19x47 | 320 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 20x47 | 330 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 22x47 | 370 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 24x50 | 400 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 25x50 | 420 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 28x55 | 470 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 30x55 | 500 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 32x60 | 710 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 35x60 | 780 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 38x65 | 850 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 40x65 | 890 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 42x75 | 1.270 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 45x75 | 1.360 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 48x80 | 1.940 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 50x80 | 2.020 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 55x85 | 2.220 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 60x90 | 2.430 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 65x95 | 2.630 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 70x110 | 4.580 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 75x115 | 4.900 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 80x120 | 5.230 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 85x125 | 6.950 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 90x130 | 7.350 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 95x135 | 7.760 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 100x145 | 9.780 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 110x155 | 10.750 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 120x165 | 14.660 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 130x180 | 19.060 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 140x190 | 23.600 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 150x200 | 30.340 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 160x210 | 32.360 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 170x225 | 40.120 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 180x235 | 42.480 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 190x250 | 46.400 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **ECOLOC RfN 7007** | 200x260 | 48.800 | Không công bố |
| Có mặt bích ngoài | **Ringfeder RfN 7013.1** | 19 đến 150 | 285 đến 28.500 | Không công bố |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 18x47 | 300 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 19x47 | 310 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 20x47 | 330 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 22x47 | 360 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 24x50 | 440 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 25x50 | 460 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 28x55 | 560 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 30x55 | 600 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 32x60 | 770 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 35x60 | 830 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 38x65 | 1.050 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 40x65 | 1.100 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 42x75 | 1.830 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 45x75 | 1.950 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 48x80 | 2.080 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 50x80 | 2.160 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 55x85 | 2.750 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 60x90 | 2.990 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 63x95 | 3.570 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 65x95 | 3.680 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 70x110 | 5.650 | 83 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 75x115 | 6.030 | 83 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 80x120 | 6.410 | 83 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 85x125 | 7.750 | 83 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 90x130 | 8.180 | 83 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 95x135 | 9.680 | 83 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 100x145 | 11.700 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 110x155 | 12.800 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 120x165 | 15.900 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 130x180 | 21.400 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 140x190 | 25.200 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 150x200 | 29.300 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 160x210 | 33.700 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 170x225 | 41.200 | 230 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 180x235 | 47.400 | 230 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 190x250 | 58.200 | 230 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 200x260 | 65.400 | 230 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 220x285 | 85.100 | 355 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 260x325 | 130.000 | 355 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 280x355 | 158.000 | 485 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 300x375 | 190.000 | 485 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 320x405 | 260.000 | 690 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 340x425 | 275.000 | 690 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 360x455 | 356.000 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 380x475 | 375.000 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 400x495 | 393.000 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 420x515 | 458.000 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 440x545 | 562.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 460x565 | 586.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 480x585 | 640.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 500x605 | 697.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 520x630 | 740.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 540x650 | 766.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 560x670 | 846.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 580x690 | 910.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 600x710 | 940.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 620x730 | 1.008.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 640x750 | 1.078.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 660x770 | 1.151.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 680x790 | 1.184.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 700x810 | 1.303.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 720x830 | 1.338.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 740x850 | 1.419.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 760x870 | 1.501.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 780x890 | 1.562.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 800x910 | 1.625.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 820x930 | 1.713.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 840x950 | 1.804.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 860x970 | 1.897.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 880x990 | 1.992.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 900x1010 | 2.062.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 920x1030 | 2.133.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 940x1050 | 2.233.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 960x1070 | 2.336.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 980x1090 | 2.412.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **MAV 2005** | 1000x1110 | 2.488.000 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 100x145 | 14.244 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 110x155 | 15.668 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 120x165 | 20.511 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 130x180 | 27.775 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 140x190 | 35.894 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 150x200 | 38.458 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 160x210 | 47.858 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 170x225 | 59.620 | 230 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 180x235 | 63.127 | 230 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 190x250 | 74.038 | 230 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 200x260 | 93.522 | 230 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 220x285 | 105.616 | 355 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 240x305 | 153.624 | 355 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 260x325 | 173.360 | 355 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 280x355 | 216.499 | 485 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 300x375 | 241.629 | 485 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 320x405 | 333.337 | 690 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 340x425 | 354.170 | 690 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 360x455 | 463.312 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 380x475 | 489.052 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 400x495 | 514.791 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 420x515 | 648.637 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 440x545 | 799.628 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 460x565 | 835.974 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 480x585 | 930.476 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 500x605 | 969.246 | 1.200 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 520x630 | 1.127.063 | 1.600 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 540x650 | 1.170.411 | 1.600 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 560x670 | 1.213.760 | 1.600 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 580x690 | 1.257.109 | 1.600 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 600x710 | 1.387.154 | 1.600 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 620x730 | 1.433.393 | 1.600 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 640x750 | 1.618.347 | 1.600 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 660x770 | 1.668.920 | 1.600 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 680x790 | 1.768.622 | 1.600 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 700x810 | 1.820.640 | 1.600 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 720x830 | 2.080.732 | 1.600 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 740x850 | 2.138.530 | 1.600 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 760x870 | 2.196.328 | 1.600 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 780x890 | 2.254.126 | 1.600 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.0** | 800x910 | 2.427.520 | 1.600 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 60x95 | 4.299 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 70x110 | 7.280 | 83 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 80x120 | 10.399 | 83 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 90x130 | 12.869 | 83 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 100x145 | 18.881 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 110x155 | 20.769 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 120x165 | 24.923 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 130x180 | 34.364 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 140x190 | 39.651 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 150x200 | 42.483 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 160x210 | 48.336 | 145 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 170x225 | 65.790 | 230 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 180x235 | 69.660 | 230 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 190x250 | 78.432 | 230 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 200x260 | 92.880 | 230 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 220x285 | 116.459 | 355 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 240x305 | 169.394 | 355 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 260x325 | 183.510 | 355 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 280x355 | 230.199 | 690 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 300x375 | 263.085 | 690 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 320x405 | 350.780 | 690 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 340x425 | 372.704 | 690 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 360x455 | 487.557 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 380x475 | 514.644 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 400x495 | 595.903 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 420x515 | 682.580 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 440x535 | 715.084 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 460x555 | 747.588 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 480x575 | 812.595 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 500x595 | 846.453 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 520x615 | 985.949 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 540x635 | 1.023.870 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 560x655 | 1.137.633 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 580x675 | 1.178.263 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 600x695 | 1.218.893 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 620x715 | 1.259.522 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7515** | 640x735 | 1.300.152 | 930 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 14x55 | 280 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 16x55 | 320 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 18x55 | 360 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 19x55 | 380 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 20x55 | 400 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 22x55 | 440 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 24x55 | 480 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 25x55 | 500 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 28x55 | 560 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 30x55 | 600 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 24x65 | 600 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 25x65 | 630 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 28x65 | 700 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 30x65 | 750 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 32x65 | 800 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 35x65 | 880 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 38x65 | 950 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 40x65 | 1.000 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 30x80 | 1.050 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 32x80 | 1.100 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 35x80 | 1.230 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 38x80 | 1.340 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 40x80 | 1.410 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 42x80 | 1.480 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 45x80 | 1.580 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 48x80 | 1.690 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1506** | 50x80 | 1.760 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 14x25 | 60 | 2,9 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 15x25 | 67 | 2,9 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 16x25 | 70 | 2,9 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 18x25 | 80 | 2,9 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 19x25 | 85 | 2,9 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 20x30 | 150 | 6 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 22x30 | 165 | 6 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 24x30 | 180 | 6 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 25x36 | 190 | 6 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 28x36 | 210 | 6 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 30x36 | 225 | 6 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 32x42 | 240 | 6 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 35x42 | 265 | 6 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 36x42 | 275 | 6 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 38x44 | 390 | 10 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 40x48 | 410 | 10 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 42x48 | 430 | 10 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 45x55 | 880 | 25 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 48x55 | 935 | 25 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 50x62 | 975 | 25 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 55x62 | 1.070 | 25 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 60x72 | 1.170 | 25 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1011** | 65x72 | 1.270 | 25 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 19x47 | 340 | 14 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 20x47 | 360 | 14 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 22x47 | 400 | 14 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 24x50 | 430 | 14 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 25x50 | 540 | 14 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 28x55 | 610 | 14 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 30x55 | 650 | 14 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 32x60 | 930 | 14 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 35x60 | 1.010 | 14 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 38x65 | 1.100 | 14 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 40x65 | 1.160 | 14 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 42x75 | 2.010 | 35 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 45x75 | 2.150 | 35 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 48x80 | 2.300 | 35 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 50x80 | 2.390 | 35 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 55x85 | 3.010 | 35 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 60x90 | 3.280 | 35 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 63x95 | 3.880 | 35 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 65x95 | 4.000 | 35 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 70x110 | 6.140 | 70 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 75x115 | 6.580 | 70 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 80x120 | 7.020 | 70 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 85x125 | 8.390 | 70 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 90x130 | 8.880 | 70 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 95x135 | 10.400 | 70 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 100x145 | 13.200 | 125 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 110x155 | 14.600 | 125 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 120x165 | 17.900 | 125 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 130x180 | 25.800 | 125 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 140x190 | 27.300 | 190 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 150x200 | 32.500 | 190 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 160x210 | 38.200 | 190 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 170x225 | 44.300 | 190 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 180x235 | 46.900 | 190 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 190x250 | 61.900 | 190 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 200x260 | 65.100 | 190 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 220x285 | 78.700 | 295 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 240x305 | 107.400 | 295 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 260x325 | 139.600 | 295 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 280x355 | 160.900 | 405 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 300x375 | 193.900 | 405 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 320x405 | 270.400 | 580 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 340x425 | 335.100 | 580 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 360x455 | 372.500 | 780 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 380x475 | 458.800 | 780 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 400x495 | 482.900 | 780 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 420x515 | 507.100 | 780 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 440x535 | 531.200 | 780 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 460x555 | 581.800 | 780 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 480x575 | 662.300 | 780 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 1003** | 500x595 | 689.900 | 780 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 18x40 | 170 | 4,9 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 19x41 | 180 | 4,9 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 20x42 | 220 | 4,9 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 22x44 | 250 | 4,9 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 24x46 | 270 | 4,9 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 25x47 | 280 | 4,9 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 28x50 | 370 | 4,9 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 30x52 | 400 | 4,9 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 32x54 | 480 | 4,9 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 35x57 | 660 | 10 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 36x58 | 680 | 10 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 38x60 | 720 | 10 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 40x62 | 750 | 10 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 42x70 | 1.480 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 45x73 | 1.590 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 48x76 | 1.690 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 50x78 | 1.760 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 55x83 | 2.180 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 60x88 | 2.380 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 65x93 | 2.580 | 17 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 70x105 | 3.930 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 75x110 | 4.210 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 80x115 | 4.490 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 85x120 | 5.450 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 90x125 | 5.770 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 95x130 | 6.090 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Bikon 4500** | 100x138 | 8.020 | 41 |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7014** | 70 đến 300 | 6.850 đến 245.000 | Không công bố |
| Theo catalogue hãng | **Ringfeder RfN 7015.1** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Theo catalogue hãng | **REACH 19** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Theo catalogue hãng | **REACH 02** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Theo catalogue hãng | **REACH 03** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Theo catalogue hãng | **REACH 04** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Theo catalogue hãng | **REACH 01** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Theo catalogue hãng | **MAV 6002** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Theo catalogue hãng | **MAV 6901** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Theo catalogue hãng | **MAV 6902** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Theo catalogue hãng | **MAV 6903** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Theo catalogue hãng | **MAV 3012** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Theo catalogue hãng | **MAV 3022** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Theo catalogue hãng | **MAV 3023** | Không công bố | Không công bố | Không công bố |

Đọc theo hàng ngang: MAV 2005 cỡ 50x80 truyền Mt 2.160 N·m, vít siết 41 N·m. Mt của MAV tương ứng ký hiệu T ở Ringfeder, ECOLOC và Bikon (lực dọc bằng 0).

## Báo giá khóa trục côn

Giá khóa trục côn phụ thuộc mác, cỡ d x D, số lượng và yêu cầu CO/CQ. Gửi mác hoặc cỡ trục kèm mô-men cần truyền qua Zalo để nhận báo giá.

## Đặt khóa trục côn theo mác, d x D và mô-men

Hàng nhập theo mác, nên cần đường kính trục, lỗ moay-ơ và mô-men truyền. Đọc mác trên bộ khóa cũ, đo trục bằng thước kẹp rồi gửi ảnh qua Zalo; kho có CO/CQ, xuất VAT, giao toàn quốc. ECOLOC 7005 lên đến trục 600 mm cho [hộp số giảm tốc](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/hop-so-giam-toc-banh-rang/) trục lớn.

## Cách chọn khóa trục côn theo mô-men, áp suất moay-ơ và định tâm

- Mô-men tải nhân hệ số an toàn không vượt Mt của cỡ: trục 50 mm tải 1.500 N·m chọn MAV 2005 50x80 (2.160 N·m).
- Áp suất lên moay-ơ pN (Ph với MAV) nhỏ hơn giới hạn vật liệu moay-ơ; trục thành mỏng chọn ECOLOC 7110.
- Cần định tâm chính xác thì chọn loại tự định tâm (MAV 1061, RfN 7013, Bikon 1006); không dùng MAV 3003, 3505, 4005, RfN 7012 một mình.
- Tải uốn cao như puli băng tải: RfN 7015.1 hoặc 7515. Moay-ơ hẹp như nhông: MAV 3012.

## Lỗi thường gặp ở khóa trục côn và cách xử lý

Năm lỗi hay gặp khi lắp khóa trục côn, kèm nguyên nhân và cách xử lý.

| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| --- | --- | --- |
| Moay-ơ trượt trên trục | Siết dưới mô-men vít quy định hoặc bôi mỡ có molypden, graphite | Siết đúng mô-men theo cỡ; dùng dầu khoáng ít phụ gia |
| Khó tháo | Gỉ giữa vòng và trục | Dùng vít đẩy ren sẵn |
| Moay-ơ lệch tâm sau khi siết | Dùng loại không tự định tâm mà thiếu chi tiết định tâm | Thêm chi tiết định tâm hoặc đổi sang loại tự định tâm |
| Nứt moay-ơ | Áp suất lên moay-ơ vượt giới hạn | Tra pN của cỡ; chọn RfN 7515 áp suất thấp hoặc MAV 5061 cho moay-ơ thành mỏng |
| Moay-ơ dịch dọc khi lắp | Loại không cố định dọc (ECOLOC 7061, MAV 1072) | Tính trước độ dịch, định vị lại sau khi siết |

Số liệu trên trang theo catalogue và datasheet của nhà sản xuất từng dòng hàng.

## Câu hỏi thường gặp về khóa trục côn

### MAV 2005 trục 50 mm truyền được bao nhiêu mô-men?

2.160 N·m ở cỡ 50x80, lực dọc 86 kN, vít M8 siết 41 N·m.

### Giảm mô-men siết vít có được không?

Có, tối đa 20% (0,8 × Ma) với MAV 1061; mô-men truyền giảm theo tỉ lệ.

### Bikon 4000 truyền tối đa bao nhiêu mô-men?

786.600 N·m ở cỡ 500x605, Mb 196.600 N·m, lực dọc 3.100 kN, 38 vít M24x80 siết 1.000 N·m.

### MAV 4061 có tự định tâm không?

Có, MAV 4061 tự định tâm và tự khóa, dùng hai vòng chặn với côn đơn.
