# Gioăng cao su mặt bích EPDM, NBR, Viton, silicone dày 1-10mm

> Gioăng cao su mặt bích EPDM, NBR, Viton FKM, silicone dày 1-10mm, chịu 70-205°C, áp tới 17 bar. Cắt CNC theo bản vẽ, có CO CQ.

- URL gốc: https://congnghieptranquyet.com/san-pham/gioang-cao-su-mat-bich/
- Cập nhật: 2026-10-30
- Nguồn: Công Nghiệp Trần Quyết (https://congnghieptranquyet.com/)

**Giá tham khảo:** Giá liên hệ

Gioăng cao su mặt bích EPDM, NBR, FKM, silicone dày 1-10mm, chịu 70-205°C, cắt CNC theo bản vẽ DIN, JIS, ASME.

Gioăng cao su mặt bích (ron cao su mặt bích) là [gioăng cao su](https://congnghieptranquyet.com/gioang-lam-kin/gioang-cao-su/), vòng đệm cắt từ tấm cao su EPDM, NBR, Viton FKM, Neoprene CR, silicone hoặc SBR, dày 1 đến 10 mm, độ cứng 30 đến 90 Shore A. Gioăng làm kín mặt bích áp thấp, khoảng 10 bar vận hành, nhiệt tối đa từ 70°C (SBR) đến 205°C (FKM).

![Gioăng cao su mặt bích: Ba gioăng cao su mặt bích đen nhiều cỡ có lỗ bulông](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/gioang-cao-su-mat-bich-ba-gioang-cao-su-mat-bich-den-nhieu-1024x768.jpg)

Gioăng cao su mặt bích — Ba gioăng cao su mặt bích đen nhiều cỡ có lỗ bulông.

![Gioăng cao su mặt bích: Bộ gioăng cao su mặt bích đen xếp từ nhỏ đến lớn](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/gioang-cao-su-mat-bich-bo-gioang-cao-su-mat-bich-den-xep-tu-1024x768.jpg)

Bộ gioăng cao su mặt bích đen xếp từ nhỏ đến lớn.

![Gioăng cao su mặt bích: Hai gioăng cao su mặt bích đen trên nền gạch](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/gioang-cao-su-mat-bich-hai-gioang-cao-su-mat-bich-den-tren-1024x768.jpg)

Hai gioăng cao su mặt bích đen trên nền gạch.

![Gioăng cao su mặt bích: Gioăng cao su mặt bích đen cỡ lớn chụp cận](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/gioang-cao-su-mat-bich-gioang-cao-su-mat-bich-den-co-lon-1024x768.jpg)

Gioăng cao su mặt bích đen cỡ lớn chụp cận.

![Gioăng cao su mặt bích: Chồng gioăng cao su đen mặt bích nhiều cỡ có tai và lỗ bu lông](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/gioang-cao-su-mat-bich-chong-gioang-cao-su-den-mat-bich.jpg)

Chồng gioăng cao su đen mặt bích nhiều cỡ có tai và lỗ bu lông.

![Gioăng cao su mặt bích: Một tấm gioăng cao su nâu sẫm mặt bích bốn lỗ nghiêng](https://congnghieptranquyet.com/wp-content/uploads/2026/10/gioang-cao-su-mat-bich-mot-tam-gioang-cao-su-nau-sam-mat-1024x768.jpg)

Một tấm gioăng cao su nâu sẫm mặt bích bốn lỗ nghiêng.

## Gioăng cao su mặt bích là gì, khác tấm cao su làm gioăng và ron định hình thế nào

Gioăng cao su mặt bích là gioăng đã cắt theo cỡ mặt bích. [Tấm cao su làm gioăng](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/tam-cao-su-lam-gioang/) là nguyên liệu tấm chưa cắt, còn [ron cao su định hình](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/ron-cao-su-dinh-hinh/) là sản phẩm đùn theo biên dạng. Gioăng cao su chỉ dùng cho áp thấp, chọn theo môi chất.

## Các loại gioăng cao su mặt bích theo vật liệu

Bảy loại cao su được cắt thành gioăng mặt bích, mỗi loại hợp một nhóm môi chất.

- **Gioăng EPDM:** chịu nước nóng, hơi nước, kiềm; -40 đến 120°C; không dùng với dầu khoáng.
- **Gioăng NBR:** chịu dầu, nhiên liệu; -30 đến 120°C; kháng ozone và xeton kém.
- **Gioăng Viton FKM:** chịu dầu nóng, axit; -20 đến 200°C.
- **Gioăng Neoprene CR:** chịu dầu vừa phải, lửa; -20 đến 100°C.
- **Gioăng silicone:** -40 đến 200°C, có loại đạt FDA; không dùng chỗ chuyển động.
- **Gioăng SBR:** -25 đến 70°C; không đạt chuẩn thực phẩm.
- **Gioăng cao su tự nhiên (NR):** bền kéo 17,3 MPa, -30 đến 90°C.

## Thông số kỹ thuật gioăng cao su mặt bích

Gioăng dày 1 đến 10 mm, độ cứng 30 đến 90 Shore A, nhiệt làm việc 70 đến 205°C tùy vật liệu. Số kho lấy theo COA lô tấm.

| Thông số | Giá trị |
| --- | --- |
| Vật liệu | EPDM, NBR, Viton FKM, Neoprene CR, silicone VMQ, SBR, NR |
| Độ dày tấm | 1 đến 10 mm |
| Độ cứng | 30 đến 90 Shore A |
| Áp suất tấm Garlock | Vận hành 10 bar (150 psi), tối đa 17 bar (250 psi) |
| EPDM kho (COA lô MXD-110-20260720) | 61 Shore A; bền kéo 3,95 MPa; giãn dài 237%; -40 đến 120°C |
| EPDM kho: độ dày | 2, 3, 5 mm; dung sai dày ±0,03 mm |
| NBR kho (COA lô MXD-110-20260720) | 72 Shore A; bền kéo 4,76 MPa; giãn dài 383%; -30 đến 120°C |
| NBR kho: độ trương nở và độ dày | Trương nở thể tích ngâm dầu 3,36%; dày 1, 2, 3, 4, 5, 10 mm |
| NR kho | 58 Shore A; bền kéo 17,3 MPa; giãn dài 451%; -30 đến 90°C |
| Viton FKM kho | 75 Shore A; tỷ trọng khoảng 1,85 g/cm³; -20 đến 200°C |
| Silicone VMQ kho | 65 ±5 Shore A; tỷ trọng 1,3 ±0,1 g/cm³; -40 đến 200°C; RoHS, FDA theo COA |
| Hình dạng, tiêu chuẩn | Vuông, tròn, chữ nhật; đệm phẳng, đệm D, đệm U; theo DIN, JIS, ASME và phi tiêu chuẩn |
| Gioăng đùn cuộn | Cuộn 50 m và 100 m (EPDM, FKM) |

## Bảng tra mác EPDM, NBR, FKM, silicone làm gioăng

Bảng có 12 dòng, chia hai nhóm: 6 dòng dải chung của từng loại cao su và 6 dòng số kho theo COA, nhiệt tối đa 70 đến 205°C.

| Loại cao su | Nhóm | Độ cứng (Shore A) | Nhiệt độ làm việc (°C) | Bền kéo (MPa) | Giãn dài (%) | Ghi chú |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| **EPDM** | Dải chung | 30-90 | -50 đến 120 | > 25 | > 300 | An toàn thực phẩm; chịu axit nhẹ |
| **NBR** | Dải chung | 30-90 | -25 đến 100 | 3-14 | 240-500 | Chịu dầu; kháng ozone, xeton kém |
| **Viton FKM** | Dải chung | 30-90 | -26 đến 205 (ngắn hạn 300) | 7-17 | 100-300 | Có loại FDA |
| **Neoprene CR** | Dải chung | 30-90 | -20 đến 100 (ngắn hạn 120) | > 8 | > 320 | Không công bố |
| **Silicone** | Dải chung | 30-90 | -60 đến 230 (ngắn hạn 300) | 4-11 | 100-700 | Có loại FDA |
| **SBR** | Dải chung | 30-90 | -25 đến 70 | 3-10 | 200-500 | Không đạt chuẩn thực phẩm |
| **EPDM** | Số kho | 61 | -40 đến 120 | 3,95 | 237 | COA 11/08/2026 |
| **NBR** | Số kho | 72 | -30 đến 120 | 4,76 | 383 | Trương nở dầu 3,36% |
| **NR** | Số kho | 58 | -30 đến 90 | 17,3 | 451 | COA 11/08/2026 |
| **FKM** | Số kho | 75 (chuẩn) | -20 đến 200 | 12,7 | 210 | Số CQ phớt dầu AMS-7276 |
| **Silicone VMQ** | Số kho | 65 ±5 | -40 đến 200 | Không công bố | Không công bố | Tỷ trọng 1,3 |
| **Neoprene CR** | Số kho | Không công bố | Không công bố | Không công bố | Không công bố | Cắt theo đơn, tùy lô, tùy hãng |

Hai nhóm lệch nhau (EPDM -50 so với -40°C) vì mỗi lô và mỗi hãng khác; tính độ bền thì lấy số kho.

## Báo giá gioăng cao su mặt bích

Giá phụ thuộc loại cao su, độ dày, cỡ, số lượng, yêu cầu CO/CQ. Gioăng cắt theo bản vẽ nên báo theo từng đơn; gửi bản vẽ hoặc ảnh mẫu qua Zalo để nhận báo giá.

## Cắt gioăng bằng máy CNC theo bản vẽ

Kho cắt gioăng theo bản vẽ hoặc mẫu: tròn, vuông, chữ nhật, theo DIN, JIS, ASME hoặc phi tiêu chuẩn, dung sai cắt CNC ±0,3 đến 0,5 mm. Mặt bích JIS xem [tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K](https://congnghieptranquyet.com/kien-thuc/tieu-chuan-mat-bich-jis-10k/).

## Cách chọn gioăng cao su mặt bích theo môi chất và nhiệt độ

Môi chất quyết định loại cao su trước, nhiệt độ kiểm tra sau. Dầu dùng NBR đến 120°C hoặc FKM đến 200°C; nước và hơi dùng EPDM. Từ 120°C trở lên chọn FKM hoặc silicone, dưới -40°C chọn silicone.

- **Thực phẩm, dược:** EPDM trắng, silicone hoặc FKM loại FDA, kèm giấy chứng nhận. Không dùng SBR.
- **Độ cứng:** mặt bích nhựa, GRP dùng 40 đến 60 Shore A; mặt bích thép tải cao dùng 60 đến 75 Shore A.
- **Giới hạn:** áp trên 17 bar hoặc nhiệt trên 205°C thì chuyển sang [gioăng chì graphite](https://congnghieptranquyet.com/gioang-lam-kin/gioang-chi/) hoặc [gioăng kim loại](https://congnghieptranquyet.com/gioang-lam-kin/gioang-kim-loai/).

## Lỗi thường gặp ở gioăng cao su mặt bích và cách xử lý

Hỏng gioăng thường do sai loại với môi chất hoặc vượt nhiệt, áp.

| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| --- | --- | --- |
| Gioăng nở phồng, mềm nhũn | EPDM tiếp xúc dầu khoáng hoặc mỡ; NBR tiếp xúc xeton | Đổi sang NBR hoặc FKM cho dầu; FKM không hợp xeton |
| Gioăng cứng, nứt sau vài tháng | Nhiệt vượt giới hạn (NBR trên 100 đến 120°C, SBR trên 70°C) | Nâng lên EPDM (120°C), FKM (200°C) hoặc silicone |
| Gioăng bị ép chảy ra ngoài mặt bích | Siết quá mạnh hoặc áp trên 17 bar với cao su thường | Dùng gioăng cao su cốt vải (Garlock 9200) hoặc cốt kim loại |
| Màu khác đơn đặt hàng | Màu đen mặc định cho NBR, EPDM; trắng cho EPDM thực phẩm | Ghi rõ loại cao su và chứng chỉ khi đặt |

Số liệu trên trang theo phiếu kiểm tra COA, CQ của lô hàng nhập.

## Câu hỏi thường gặp về gioăng cao su mặt bích

### Gioăng cao su chịu được bao nhiêu độ?

Từ 70°C đến 205°C tùy loại: SBR 70°C, NR 90°C, NBR 100 đến 120°C, EPDM 120°C, FKM 200°C, silicone 200°C theo COA kho.

### Gioăng cao su nào chịu dầu?

NBR và FKM. NBR kho trương nở thể tích 3,36% khi ngâm dầu theo COA. EPDM và silicone không dùng với dầu khoáng.

### Gioăng cao su chịu được áp suất bao nhiêu?

Tấm Garlock khuyến cáo vận hành 10 bar, tối đa 17 bar. Trên mức này dùng graphite hoặc kim loại.

### Gioăng silicone dùng trong thực phẩm được không?

Có, với loại silicone đạt FDA; COA kho ghi RoHS và FDA.
