# Silicone là gì: polymer mạch Si-O-Si, cao su VMQ -40 đến +200 °C

> Silicone là gì: polymer mạch Si-O-Si, cao su silicone VMQ làm việc -40 đến +200 °C, nặng 1,3 g/cm³. Phân biệt silicon, silicone và tiêu chuẩn thực phẩm.

- URL gốc: https://congnghieptranquyet.com/kien-thuc/silicone-la-gi/
- Cập nhật: 2026-10-30
- Nguồn: Công Nghiệp Trần Quyết (https://congnghieptranquyet.com/)

Silicone (polysiloxane) là polymer có mạch chính Si-O-Si thay cho mạch C-C của cao su hữu cơ. Dạng cao su của nó, VMQ, là cao su chứ không phải nhựa, làm việc từ -40 °C đến +200 °C theo COA của kho, tỷ trọng 1,3 g/cm³. Silicon (Si) là nguyên tố khác hẳn, nóng chảy ở 1.414 °C.

## Silicone là gì: polymer mạch Si-O-Si

Silicone là polymer gồm các mắt xích siloxane lặp lại, dạng -O-SiR2-O-SiR2-, trong đó R là nhóm hữu cơ như methyl hoặc vinyl. Mạch chính là Si-O-Si, nên vật liệu vừa mang tính vô cơ của silic vừa mang tính hữu cơ của nhóm R. Một họ vật liệu cho ra nhiều dạng thành phẩm.

Tên "silicone" do F. S. Kipping đặt năm 1901, mượn theo tên benzophenone; danh pháp hóa học hiện nay ưu tiên chữ "siloxane". Silicone có năm dạng chính:

- **Dầu silicone:** chất lỏng bôi trơn, chống dính, chống tạo bọt.
- **Mỡ silicone:** mỡ bôi trơn cho gioăng, ren, khớp nhựa.
- **Keo trám silicone:** chất trám khe, kết dính chịu nắng mưa.
- **Nhựa silicone (resin):** lớp phủ, vật liệu cách điện, khác với cao su.
- **Cao su silicone:** dạng đàn hồi, làm tấm, ống, gioăng, oring, dây.

Trong công nghiệp làm kín, phần lớn hàng gọi là silicone là dạng cao su. Kho nhập đủ nhóm [silicon chịu nhiệt](https://congnghieptranquyet.com/silicon/) dạng tấm, ống, gioăng, dây và oring.

## Silicon và silicone là gì, khác nhau thế nào

Silicon là nguyên tố hóa học số 14, chất rắn xám cứng, bán dẫn, nóng chảy ở 1.414 °C. Silicone là polymer nhân tạo chứa silic, thường cách điện và mềm dẻo. Hai từ chỉ khác một chữ "e" nhưng một thứ làm chip, một thứ làm gioăng.

Nguyên tố silicon nhiều thứ hai trong vỏ Trái Đất, khoảng 28% khối lượng, dùng làm chip và pin mặt trời. Người mua ở Việt Nam gõ "silicon" nhiều hơn "silicone": theo đo Google Ads, "ống silicon" có 480 lượt tìm mỗi tháng so với 70 lượt của "ống silicone", nhưng hầu hết đều muốn nói đến silicone.

| Tiêu chí | Silicon (Si) | Silicone (polysiloxane) |
| --- | --- | --- |
| Bản chất | Nguyên tố hóa học số 14 | Polymer mạch Si-O-Si có nhóm hữu cơ |
| Dạng | Chất rắn xám cứng, tinh thể | Dầu, mỡ, cao su, nhựa, keo |
| Nhiệt | Nóng chảy 1.414 °C | Cao su VMQ làm việc -40 °C đến +200 °C (COA kho) |
| Khối lượng riêng | 2,329 g/cm³ | Cao su đặc 1,3 ± 0,1 g/cm³ (lô kho); hãng ghi từ 0,95 đến trên 1,20 |
| Điện | Bán dẫn | Cách điện |
| Công dụng | Chip, pin mặt trời | Gioăng, ống, tấm, oring, keo, dầu |
| Tên khoa học | Silicon, ký hiệu Si | Polysiloxane, gọi tắt là silicone |
| Thành phần | Phi kim hóa trị 4, đôi khi xếp á kim | Silic, oxy và nhóm R như methyl, vinyl |
| Mức phổ biến | Khoảng 28% khối lượng vỏ Trái Đất, nhiều thứ hai | Polymer nhân tạo, không có sẵn trong tự nhiên |
| Người mua hay gõ | Gõ "silicon": ống silicon 480 lượt/tháng | Gõ "silicone": ống silicone 70 lượt/tháng |

## Silicon là nhựa hay cao su, cao su silicone là gì

Gioăng, ống, tấm và oring silicone là cao su, không phải nhựa. Cao su silicone được lưu hóa để tạo liên kết ngang giữa các mạch polymer, nhờ đó đàn hồi trở lại sau khi nén. Độ cứng đo bằng Shore A, lô tấm của kho là 65 ± 5 Shore A.

Theo Parker, liên kết ngang biến vật liệu từ dạng giống nhựa (không liên kết ngang) thành vật liệu đàn hồi. Trong bảng phân nhóm DIN/ISO 1629 và ASTM D1418, cao su silicone thuộc nhóm Q, tức có silic trong mạch chính. Nhựa silicone (resin) có tồn tại nhưng là dạng khác, dùng làm lớp phủ chứ không làm gioăng. Độ cứng đo theo ISO 48-4 hoặc ASTM D2240; Wacker làm dãy từ 13 đến 87 Shore A.

| Ký hiệu ASTM D1418 | Tên | Đặc điểm |
| --- | --- | --- |
| MQ | Methyl silicone | Loại gốc, chỉ có nhóm methyl |
| VMQ | Methyl vinyl silicone | Thành phần chính của đa số silicone; Parker ghi tới 232 °C, lạnh -59 °C |
| PMQ | Methyl phenyl silicone | Có nhóm phenyl |
| PVMQ | Methyl phenyl vinyl silicone | Có nhóm phenyl và vinyl; phenyl giữ chịu nhiệt và tăng chịu bức xạ |
| FVMQ | Fluorosilicone | Nhóm trifluoropropyl; chịu nhiên liệu, dầu khoáng tốt hơn, chịu khí nóng kém hơn; tới 177 °C, lạnh khoảng -73 °C |

Cụm "cao su silicone" và "cao su silicon" là cùng một vật liệu; VMQ là loại gặp nhiều nhất. Kho cắt [tấm silicon](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/tam-silicon/) từ lô VMQ này.

## Cao su silicone là gì và chịu nhiệt bao nhiêu độ

Lô silicone của kho làm việc từ -40 °C đến +200 °C theo COA XC-COA-2026-01. Kho không có phiếu kiểm cho mức 220, 230, 250 hay 300 °C, nên không ghi các mức đó. Hãng nguyên liệu công bố dải rộng hơn, tùy mác.

- **Shin-Etsu:** dùng lâu ở 150 °C hầu như không đổi; ở 200 °C dùng được từ 10.000 giờ trở lên; một số loại chịu 350 °C trong thời gian ngắn. Điểm giòn lạnh -60 °C đến -70 °C, so với -20 °C đến -30 °C của cao su hữu cơ.
- **Parker:** VMQ tới 232 °C, lạnh -59 °C.
- **Trelleborg:** oring VMQ -50 °C đến +175 °C, ngắn hạn +230 °C.

Silicone nằm kín trong không gian kín lão hóa nhanh hơn ngoài không khí, và mềm ra thay vì cứng lại. Với hơi nước, áp thường hầu như không làm hỏng, nhưng hơi áp cao trên 150 °C phân hủy mạch siloxane. Kho khuyến cáo không dùng silicone với hơi nước hoặc nước nóng trên 121 °C.

## Silicon có an toàn thực phẩm không

Có loại silicone đạt tiếp xúc thực phẩm, nhưng phải xét theo từng lô. COA lô silicone của kho ghi RoHS và FDA. Giấy chứng nhận phải khớp đúng lô hàng giao; chỉ ghi "đạt FDA" khi có giấy cho lô đó.

Hai văn bản hay được nêu: FDA 21 CFR 177.2600 cho sản phẩm cao su dùng lặp lại ở Mỹ, và BfR XV của Đức, khuyến nghị riêng cho silicone về chất được dùng, giới hạn chất bay hơi, chất chiết và peroxide. Wacker đánh dấu cả 12 mác ELASTOSIL R 401 đạt BfR XV và FDA 21 CFR 177.2600.

Shin-Etsu liệt kê các ứng dụng thực phẩm của silicone: gioăng nồi áp suất, nồi cơm điện, ấm điện, máy vắt sữa, núm vú, gioăng hộp thực phẩm. Ống y tế cần thêm thử sinh học USP Class VI, ISO 10993-5, lưu hóa bằng platin và làm trong phòng sạch, như dòng Saint-Gobain Sani-Tech STHT-80.

## So sánh silicone với EPDM, NBR, Viton FKM

Silicone chịu nhiệt khô tới +200 °C theo số kho, ngang Viton FKM, nhưng kém xé và kém mòn nên chỉ nên làm kín tĩnh. Silicone không chịu dầu khoáng: ngâm dầu ASTM #3 ở 150 °C sau 168 giờ, Shin-Etsu ghi thể tích phồng 40%.

| Loại | Nhiệt độ số kho (°C) | Nhiệt độ oring theo Trelleborg (°C) | Chịu tốt | Không dùng |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| Silicone VMQ | -40 đến +200 (COA tấm) | -50 đến +175, ngắn hạn +230 | khí nóng khô, ozone, nắng, nước, thực phẩm | dầu khoáng, nhiên liệu, hơi nước trên 121 °C, chuyển động |
| EPDM | -40 đến +120 (COA tấm) | -45 đến +150 (lưu hóa peroxide) | nước nóng, hơi nước, ozone, dầu phanh glycol, xeton | dầu khoáng, nhiên liệu |
| NBR | -30 đến +120 (tấm) | -30 đến +100, ngắn hạn +120 | dầu khoáng, mỡ, diesel | ozone, xăng nhiều chất thơm, hơi nước nóng |
| Viton FKM | -20 đến +200 | -20 đến +200, ngắn hạn +230 | dầu khoáng nóng, nhiên liệu, axit vô cơ | xeton, amin, dầu phanh glycol, hơi nước (trừ mác riêng) |

Khi môi chất là nước nóng hoặc hơi, Parker khuyên EPDM cho nước và hơi tới 149 °C. Khi môi chất là dầu khoáng, chọn [cao su NBR](https://congnghieptranquyet.com/kien-thuc/cao-su-nbr/) hoặc [oring Viton](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/oring-viton/). Cách đọc vật liệu và kích cỡ vòng đệm có trong bài [oring là gì](https://congnghieptranquyet.com/kien-thuc/oring-la-gi/).

## Ứng dụng của cao su silicone là gì trong công nghiệp

Cao su silicone dùng ở nơi cần chịu nhiệt khô, chịu nắng, tiếp xúc thực phẩm hoặc y tế và chủ yếu làm kín tĩnh. Mỗi dạng hàng có chỗ dùng riêng, từ tấm đệm máy ép nhiệt đến ống dẫn thực phẩm áp thấp.

- **Tấm:** gioăng và đệm máy ép nhiệt; kho có tấm đặc dày 0,5 đến 5 mm và tấm xốp 3 đến 12 mm.
- **Ống:** [ống silicon](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/ong-silicon/) dẫn thực phẩm áp thấp, ống bơm nhu động; ống bố vải cho ống turbo, két nước. Samco ghi ống lòng 25 mm làm việc 6,1 bar.
- **Gioăng ron:** [gioăng silicon](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/gioang-silicon/) cửa lò sấy, chữ E từ 12x10 đến 25x18 mm, kèm chữ P và chữ U.
- **Oring:** [oring silicone](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/oring-silicone/) cho thiết bị thực phẩm và y tế; Trelleborg ghi VMQ dùng cho làm kín thực phẩm và y tế.
- **Dây:** [dây silicon](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/day-silicon/) tròn làm ron cắt theo chu vi.
- **Vải:** [vải silicone chống cháy](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/vai-silicone-chong-chay/), sợi thủy tinh phủ silicone, làm chăn chống cháy và khớp nối mềm.
- **Ô tô:** Shin-Etsu nêu ống, ống turbo, ống intercooler, chụp bugi, đầu nối chống nước.

## Câu hỏi thường gặp về silicone là gì

### Silicone là gì?

Silicone là polymer mạch chính Si-O-Si (polysiloxane) có nhóm hữu cơ, làm ra dầu, mỡ, keo, nhựa và cao su. Cao su silicone VMQ của kho làm việc từ -40 °C đến +200 °C.

### Silicon là nhựa hay cao su?

Gioăng, ống, tấm, oring silicone là cao su: được lưu hóa tạo liên kết ngang nên đàn hồi, độ cứng đo Shore A, lô kho 65 ± 5. Trong bảng ASTM D1418, silicone thuộc nhóm Q gồm MQ, VMQ, PVMQ, FVMQ.

### Silicon và silicone khác nhau thế nào?

Silicon là nguyên tố số 14, rắn, bán dẫn, nóng chảy 1.414 °C. Silicone là polymer cách điện làm từ mạch Si-O; cao su silicone nặng 1,3 g/cm³ so với 2,329 g/cm³ của silicon.

### Cao su silicone chịu nhiệt bao nhiêu độ?

Kho ghi -40 °C đến +200 °C theo COA. Shin-Etsu ghi 200 °C dùng được từ 10.000 giờ trở lên; Parker ghi VMQ tới 232 °C. Với hơi nước thì không quá 121 °C.

### Silicon có an toàn thực phẩm không?

Có loại đạt FDA 21 CFR 177.2600 và BfR XV; COA silicone của kho ghi RoHS và FDA. Shin-Etsu nêu silicone làm gioăng nồi cơm điện, nồi áp suất, núm vú. Khi mua cần hỏi giấy đúng lô.
