# Amiang là gì: 6 loại, quy định ở Việt Nam, có an toàn cho sức khỏe không và vật liệu thay thế

> Amiang là gì: 6 loại khoáng vật chia 2 nhóm, IARC kết luận mọi dạng gây ung thư. Quy định ở Việt Nam, bìa amiang 210 đến 550 °C và vật liệu thay thế.

- URL gốc: https://congnghieptranquyet.com/kien-thuc/amiang-la-gi/
- Cập nhật: 2026-10-29
- Nguồn: Công Nghiệp Trần Quyết (https://congnghieptranquyet.com/)

Amiang là gì? Amiang (amiăng, asbestos) là tên chung của sáu khoáng vật silicat dạng sợi: chrysotile (amiang trắng) thuộc nhóm serpentine và năm loại nhóm amphibole. Sợi chịu nhiệt và bền hóa chất nên từng được dùng làm gioăng, dây tết chèn, tấm lợp. IARC kết luận năm 2012 rằng mọi dạng amiang đều gây ung thư ở người.

## Amiang là gì: sáu loại khoáng vật chia hai nhóm

Sáu loại amiang chia thành hai nhóm khoáng vật. Nhóm serpentine chỉ có một loại là chrysotile, loại dùng nhiều nhất thế giới và là loại duy nhất còn khai thác thương mại. Nhóm amphibole có năm loại, tất cả đều bị cấm ở Việt Nam.

- **Chrysotile (amiang trắng), serpentine:** còn được dùng có điều kiện, chủ yếu cho tấm lợp fibro xi măng.
- **Amosite (amiang nâu), amphibole:** bị cấm.
- **Crocidolite (amiang xanh), amphibole:** bị cấm.
- **Actinolite, anthophyllite, tremolite, amphibole:** không có tên màu thông dụng, bị cấm.

## Amiang là gì về sức khỏe: có an toàn cho sức khỏe không

Amiang không an toàn cho sức khỏe. Chuyên khảo 100C của IARC (2012) kết luận mọi dạng amiang gây ung thư ở người, đủ bằng chứng với ung thư phổi, thanh quản, buồng trứng và u trung biểu mô. IARC xếp amiang vào nhóm 1, nhóm chất đã được xác nhận gây ung thư ở người.

Ung thư do amiang thường xuất hiện sau nhiều chục năm kể từ lần phơi nhiễm đầu. Sợi còn tồn tại trong môi trường và phát tán khi sửa chữa nên phơi nhiễm vẫn tiếp diễn. Úc cấm chrysotile năm 1989, Hà Lan năm 1993, Anh năm 1999, nhưng các nước đó vẫn có tỷ lệ u trung biểu mô cao vì phơi nhiễm cũ. WHO khuyến nghị ngừng dùng mọi dạng amiang.

## Amiang là gì theo luật Việt Nam: cấm amphibole, chrysotile dùng có điều kiện

Việt Nam cấm nhóm amphibole từ Thông tư liên tịch 1529/1998 và chỉ cho dùng chrysotile có điều kiện. Thông tư giới hạn nồng độ sợi khu vực sản xuất ở 1 sợi/ml (trung bình 8 giờ) và 2 sợi/ml (trung bình 1 giờ); trong xây dựng không dùng chrysotile làm vật liệu nhồi, chèn hay cách nhiệt, trừ khi có chất kết dính ngăn sợi phát tán.

| Văn bản | Ngày (ngày/tháng/năm) | Nội dung về amiang |
| --- | --- | --- |
| **TTLT 1529/1998/TTLT-BKHCNMT-BXD** | 17/10/1998 | Cấm amphibole; chỉ dùng chrysotile; giới hạn 1 sợi/ml (8 giờ), 2 sợi/ml (1 giờ) |
| **QĐ 133/2004/QĐ-TTg** | 2004 | Chỉ cấm nhóm amphibole, chrysotile còn dùng với giám sát môi trường lao động và sức khỏe |
| **NĐ 12/2006/NĐ-CP; QĐ 27/2006/QĐ-BXD** | 2006 | Cấm nhập khẩu sản phẩm chứa amphibole (theo mã HS) |
| **NĐ 124/2007/NĐ-CP** | 31/07/2007 | Cấm sản xuất, kinh doanh, sử dụng sợi amphibole trong vật liệu xây dựng |
| **QĐ 121/2008/QĐ-TTg** | 29/08/2008 | Cấm amphibole; cho phép chrysotile có kiểm soát |
| **NĐ 24a/2016/NĐ-CP (Điều 32)** | 05/04/2016 | Điều kiện dùng chrysotile trong sản xuất vật liệu xây dựng |
| **NĐ 113/2017/NĐ-CP** | 2017 | Chrysotile là hóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện |
| **Luật Đầu tư 61/2020/QH14** | 17/06/2020 | Kinh doanh sản phẩm chrysotile là ngành nghề có điều kiện |
| **QĐ 1266/QĐ-TTg** | 18/08/2020 | Chiến lược vật liệu xây dựng 2021-2030, tầm nhìn 2050: hướng hạn chế dần, có kiểm soát đối với amiang trắng |

Khoảng 90% amiang trắng nhập khẩu dùng cho tấm lợp fibro xi măng, nguồn nhập chủ yếu từ Nga, Kazakhstan và Trung Quốc. Công văn của Thủ tướng năm 2017 và 2018 nhắc lại việc nghiêm cấm dùng amiang amphibole, tức amiang nâu và xanh, trong sản xuất tấm lợp.

## Bìa amiang là gì và vì sao từng làm gioăng, dây chèn

Sợi amiang chịu nhiệt cao nên được nén hoặc dệt thành bìa gioăng và dây tết chèn cho hơi nước, dầu nóng. Tấm gioăng sợi nén Klingerit ra đời cuối thế kỷ 19. Kho còn lưu mác [bìa amiang Charminar](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/bia-amiang-charminar/) CJ của Ấn Độ và dòng [bìa amiang Klingerit](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/bia-amiang-klingerit/); bảng dưới là dải nhiệt và áp của các mác, từ 210 đến 550 °C.

| Mác | Nhiệt độ (°C) | Áp suất | Môi chất |
| --- | --- | --- | --- |
| **Charminar CJ-9 (đỏ)** | 380 °C | 35 kg/cm² | Nước, hơi, khí |
| **Charminar CJ-23 EXTRA (đỏ)** | 450 °C | 80 kg/cm² | Hơi, nước |
| **Charminar CJ-27 OIL (xanh lá)** | 550 °C | 150 kg/cm² | Dầu |
| **Charminar CJ-29 AXIT (đỏ)** | 210 °C (thấp nhất) | 150 kg/cm² | Axit, kiềm |
| **Charminar CJ-25 SUPER METALIC (đen, lõi kẽm)** | 400 °C liên tục, tối đa 550 °C | 160 kg/cm² | Đa dụng |
| **Trung Quốc XB-450** | 440 đến 450 °C (điều kiện thử kín hơi) | 11 đến 12 MPa (điều kiện thử) | Hơi, nước; không chịu dầu, axit |
| **Trung Quốc XB-150** | 140 đến 150 °C (điều kiện thử) | 1,5 đến 2 MPa (điều kiện thử) | Hơi, nước |

Với bìa Trung Quốc dòng XB, cặp số như XB-450 (440 đến 450 °C, 11 đến 12 MPa) là điều kiện thử kín hơi 30 phút theo GB/T 3985, không phải áp làm việc. Dòng XB không chịu dầu và axit; dòng NY chịu dầu nhờ NBR, phiếu COA không ghi trần nhiệt.

## Vật liệu thay thế amiang trong làm kín: không amiang, graphite, PTFE

Vật liệu thay thế amiang phổ biến là sợi aramid kết dính NBR, graphite giãn nở và PTFE. [Gioăng Klingersil](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/gioang-klingersil/) C-4400 dùng 200 °C liên tục, tối đa 400 °C, áp 100 bar, tấm 2,0 x 1,5 m dày 0,25 đến 3 mm. Kho cũng nhập [gioăng không amiang Ferolite](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/gioang-khong-amiang-an-do/) của Ấn Độ cho mối nối thông dụng.

| Vật liệu | Thành phần | Nhiệt độ (°C) | Áp suất tối đa |
| --- | --- | --- | --- |
| **Klingersil C-4400** | Sợi aramid + NBR | 200 °C liên tục; tối đa 400 °C | 100 bar |
| **Tấm graphite không cốt** | Graphite giãn nở, carbon 98 đến 99% | 450 °C (không khí); 650 °C (hơi nước) | 40 bar (Sigraflex Standard); 50 bar (Supagraf Plain) |
| **Tấm graphite cốt inox đục gai** | Graphite + lá inox 316 dày 0,1 mm | 450 °C (không khí); 650 °C (hơi nước) | 100 đến 102 bar; Garlock Graph-Lock 140 bar |
| **PTFE nguyên sinh** | Polytetrafluoroethylene | -180 đến +260 °C | Không công bố |
| **Tấm cao su NBR** | Cao su nitrile | -30 đến +120 °C | Không công bố |

Tấm graphite không có chất kết dính hữu cơ, xem tại [tấm gioăng chì graphite](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/tam-gioang-chi-graphite/). Với trục bơm và van, dây tết chèn graphite, PTFE và aramid thay dây amiang cũ: [dây tết chèn graphite](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/day-tet-chen-graphite/), [dây tết chèn aramid](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/day-tet-chen-aramid/) và [dây tết chèn PTFE](https://congnghieptranquyet.com/san-pham/day-tet-chen-ptfe/).

## Cách chọn khi thay gioăng hoặc dây chèn amiang cũ

Đọc lại nhiệt độ, áp suất và môi chất của mối nối cũ, rồi chọn vật liệu không amiang có giới hạn bằng hoặc cao hơn. Mối nối dùng mác nhiệt thấp như CJ-29 (210 °C) hay XB-150 không cần đến graphite.

- **Môi chất dầu:** amiang dùng CJ-27 OIL; khi thay thì chọn aramid + NBR hoặc graphite.
- **Môi chất axit:** amiang dùng CJ-29 AXIT; khi thay thì chọn PTFE.
- **Đổi đơn vị áp:** 1 kg/cm² khoảng 0,98 bar, nên 35 kg/cm² của CJ-9 khoảng 34 bar.

## Câu hỏi thường gặp về amiang là gì

### Amiang có an toàn cho sức khỏe không?

Không. IARC (Chuyên khảo 100C, 2012) kết luận mọi dạng amiang gây ung thư ở người, đủ bằng chứng với ung thư phổi, thanh quản, buồng trứng và u trung biểu mô; IARC xếp amiang vào nhóm 1, nhóm chất đã được xác nhận gây ung thư ở người.

### Việt Nam còn cho dùng amiang không?

Có, với amiang trắng. Amiang nhóm amphibole (nâu, xanh) bị cấm từ Thông tư 1529/1998. Amiang trắng chrysotile còn được dùng có điều kiện, khoảng 90% cho tấm lợp fibro xi măng, và Quyết định 1266/2020 hướng hạn chế dần, có kiểm soát.

### Amiang trắng khác amiang nâu và amiang xanh thế nào?

Amiang trắng là chrysotile, nhóm serpentine. Amiang nâu (amosite) và xanh (crocidolite), cùng actinolite, anthophyllite và tremolite, thuộc nhóm amphibole, bị cấm ở Việt Nam.

### Bìa amiang chịu nhiệt và áp suất bao nhiêu?

Tùy mác: Charminar CJ-29 AXIT 210 °C, CJ-9 380 °C ở 35 kg/cm², CJ-23 EXTRA 450 °C ở 80 kg/cm², CJ-27 OIL 550 °C ở 150 kg/cm². Số XB-150 đến XB-450 của bìa Trung Quốc, 140 đến 450 °C, là điều kiện thử kín hơi chứ không phải áp làm việc.

### Thay gioăng amiang bằng vật liệu gì?

Klingersil C-4400 (aramid + NBR) chịu 200 °C liên tục, tối đa 400 °C, 100 bar; tấm graphite chịu 450 °C trong không khí, 650 °C trong hơi nước; PTFE chịu -180 đến +260 °C.
